Finance

Danh sách
Triển vọng: 35.7% triển vọng tăng giá·21.4% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
C1HR34:BVMF
C.H. Robinson
35,60 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C1HR34...
Mở
35,36 R$
Cao
35,60 R$
Thấp
35,36 R$
Vốn hoá thị trường
16,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
53,08 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,90 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,73 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
35,36 R$
Cao
35,60 R$
Thấp
35,36 R$
Vốn hoá thị trường
16,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
53,08 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,90 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,73 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
C.H. Robinson là một công ty vận chuyển Mỹ chuyên về logistics bên thứ ba. Công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa, quản lý vận chuyển, môi giới và kho bãi. C.H. Robinson cung cấp các dịch vụ vận chuyển bằng xe tải, hàng hóa trên xe tải, hàng hóa hàng không, vận chuyển đa phương thức và vận tải đường biển. Wikipedia
Giới thiệu về C.H. Robinson
Giám đốc điều hànhDave Bozeman
Số nhân viên11,6 N
Ngày thành lập1905
Trụ sở chínhEden Prairie, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,14 T
3,91 T
4,01 T
4,93 T
Giá vốn hàng bán
3,77 T
3,58 T
3,69 T
4,53 T
Chi phí doanh thu
3,77 T
3,58 T
3,69 T
4,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,74 Tr
136,81 Tr
129,65 Tr
144,20 Tr
Chi phí hoạt động
135,74 Tr
136,81 Tr
129,65 Tr
144,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,91 T
3,71 T
3,82 T
4,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
230,77 Tr
198,40 Tr
196,89 Tr
263,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
198,00 N
-21,00 N
3,29 Tr
422,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
205,23 Tr
166,53 Tr
166,67 Tr
237,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
215,16 Tr
183,58 Tr
187,88 Tr
245,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,25 Tr
30,21 Tr
19,44 Tr
51,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,58%
18,14%
11,66%
21,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
162,99 Tr
136,32 Tr
147,23 Tr
186,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,94%
3,48%
3,67%
3,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,40
1,23
1,35
1,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,80 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-15,80 Tr
-13,70 Tr
-14,00 Tr
-16,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,80 Tr
-11,90 Tr
-14,00 Tr
-16,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
242,18 Tr
208,61 Tr
207,88 Tr
273,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-287,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google