Finance

Danh sách
C1GP34:BVMF
Costar Group Inc Bdr
1,70 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 17:50:47 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C1GP34...
Mở
1,70 R$
Cao
1,71 R$
Thấp
1,68 R$
Vốn hoá thị trường
12,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,32 N
Khối lượng
132,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,36 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,34 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
1,70 R$
Cao
1,71 R$
Thấp
1,68 R$
Vốn hoá thị trường
12,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,32 N
Khối lượng
132,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,36 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,34 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CoStar Group, Inc. is an American provider of information, analytics, and marketing services to the commercial property industry in North America and Europe. Founded in 1987 by Andrew C. Florance and based in Arlington, Virginia, the company operates the CoStar online database and news website and several online marketplaces, including Apartments.com and Homes.com. Wikipedia
Giới thiệu về Costar Group Inc Bdr
Giám đốc điều hànhAndy Florance | Andy Florance
Số nhân viên8,44 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhOa-xinh-tơn, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcReal Estate
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
899,90 Tr
897,00 Tr
925,00 Tr
952,00 Tr
Giá vốn hàng bán
192,70 Tr
196,00 Tr
197,00 Tr
211,00 Tr
Chi phí doanh thu
192,70 Tr
196,00 Tr
197,00 Tr
211,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
106,60 Tr
112,00 Tr
105,00 Tr
108,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
508,60 Tr
549,00 Tr
511,00 Tr
505,00 Tr
Chi phí hoạt động
657,70 Tr
698,00 Tr
652,00 Tr
657,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
850,40 Tr
894,00 Tr
849,00 Tr
868,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,50 Tr
3,00 Tr
76,00 Tr
84,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-600,00 N
-1,00 Tr
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
60,90 Tr
12,00 Tr
74,00 Tr
84,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,30 Tr
12,00 Tr
74,00 Tr
84,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,40 Tr
9,00 Tr
19,00 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,65%
75,00%
25,68%
11,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
46,50 Tr
3,00 Tr
55,00 Tr
74,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,17%
0,33%
5,95%
7,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,31
0,23
0,32
0,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,90 Tr
14,00 Tr
10,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,90 Tr
-4,00 Tr
-12,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
10,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
130,50 Tr
85,00 Tr
161,00 Tr
182,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google