Finance

Danh sách
C1FI34:BVMF
Cf Industries Holdings Inc Brazilian Depositary Receipt
560,31 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:29:17 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C1FI34...
Vốn hoá thị trường
17,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
731,97 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
416,23 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
17,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
731,97 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
416,23 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CF Industries Holdings, Inc. is an American manufacturer and distributor of agricultural fertilizers, including ammonia, urea, and ammonium nitrate products. The company is based in Northbrook, Illinois, a suburb of Chicago, and was founded in 1946 as the Central Farmers Fertilizer Company. For its first 56 years, it was a federation of regional agricultural supply cooperatives. CF then demutualized, and became a publicly traded company. Wikipedia
Giới thiệu về Cf Industries Holdings Inc Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chínhDeerfield, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,66 T
1,87 T
1,99 T
2,22 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,11 T
1,24 T
1,08 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,11 T
1,24 T
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,00 Tr
82,00 Tr
103,00 Tr
89,00 Tr
Chi phí hoạt động
69,00 Tr
104,00 Tr
79,00 Tr
49,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 T
1,21 T
1,32 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
563,00 Tr
661,00 Tr
667,00 Tr
1,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-1,00 Tr
-
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
565,00 Tr
560,00 Tr
844,00 Tr
1,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
557,00 Tr
645,00 Tr
651,00 Tr
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
105,00 Tr
65,00 Tr
168,00 Tr
224,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,58%
11,61%
19,91%
20,49%
Chi phí hoạt động khác
-19,00 Tr
22,00 Tr
-24,00 Tr
-40,00 Tr
Thu nhập ròng
353,00 Tr
404,00 Tr
615,00 Tr
727,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,28%
21,58%
30,97%
32,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,17
3,06
2,89
4,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
24,00 Tr
20,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí lãi suất
-41,00 Tr
-41,00 Tr
-39,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 Tr
-17,00 Tr
-19,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
780,00 Tr
889,00 Tr
895,00 Tr
1,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
7,00 Tr
Các ứng dụng của Google