Finance

Danh sách
C1FG34:BVMF
Tập đoàn Tài chính Citizens
336,60 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C1FG34...
Mở
340,00 R$
Cao
340,00 R$
Thấp
336,00 R$
Vốn hoá thị trường
27,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
510,00
Cao nhất trong 52 tuần
392,73 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
257,01 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
421,18 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
340,00 R$
Cao
340,00 R$
Thấp
336,00 R$
Vốn hoá thị trường
27,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
510,00
Cao nhất trong 52 tuần
392,73 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
257,01 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
421,18 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Citizens Financial Group, Inc. is an American bank holding company, headquartered in Providence, Rhode Island. The company owns the bank Citizens Bank, N.A., which operates in the U.S. states of Connecticut, Delaware, Florida, Maryland, Massachusetts, Michigan, New Hampshire, New Jersey, New York, Ohio, Pennsylvania, Rhode Island, Vermont, and Virginia, as well as Washington, DC. Between 1988 and its 2014 initial public offering, Citizens was a wholly owned subsidiary of Royal Bank of Scotland. RBS sold its last 20.9% stake in the company in October 2015. Citizens operates 1,078 branches and four wealth centers as of August 31, 2023, and over 3,200 ATMs across 14 states under the Citizens Bank brand. Citizens is the 18th largest bank in the United States as of September 30, 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Tài chính Citizens
Giám đốc điều hànhBruce Van Saun
Số nhân viên17,7 N
Ngày thành lập1828
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,96 T
2,02 T
2,03 T
2,15 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,21 T
1,27 T
1,26 T
Chi phí hoạt động
1,34 T
1,37 T
1,38 T
1,39 T
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,37 T
1,38 T
1,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
629,00 Tr
651,00 Tr
650,00 Tr
755,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
629,00 Tr
677,00 Tr
650,00 Tr
755,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
629,00 Tr
651,00 Tr
650,00 Tr
755,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
135,00 Tr
149,00 Tr
133,00 Tr
168,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,46%
22,01%
20,46%
22,25%
Chi phí hoạt động khác
122,00 Tr
156,00 Tr
106,00 Tr
129,00 Tr
Thu nhập ròng
494,00 Tr
528,00 Tr
517,00 Tr
587,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,15%
26,14%
25,49%
27,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,05
1,13
1,13
1,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
Các ứng dụng của Google