Finance

Danh sách
C1CJ34:BVMF
Cameco Corp Bdr
92,61 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C1CJ34...
Mở
85,99 R$
Cao
94,22 R$
Thấp
85,99 R$
Vốn hoá thị trường
39,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
771,00
Khối lượng
3,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
142,66 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
85,99 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
85,99 R$
Cao
94,22 R$
Thấp
85,99 R$
Vốn hoá thị trường
39,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
771,00
Khối lượng
3,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
142,66 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
85,99 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cameco Corporation is the world's largest publicly traded uranium company, based in Saskatoon, Saskatchewan, Canada. In 2015, it was the world's second largest uranium producer, accounting for 18% of world production. Wikipedia
Giới thiệu về Cameco Corp Bdr
Giám đốc điều hànhTimothy S. Gitzel
Số nhân viên3,08 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhSaskatoon, Saskatchewan, Canada
Lĩnh vực-
Trang webcameco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
614,56 Tr
1,20 T
845,36 Tr
813,77 Tr
Giá vốn hàng bán
385,20 Tr
841,22 Tr
476,68 Tr
551,48 Tr
Chi phí doanh thu
385,20 Tr
841,22 Tr
476,68 Tr
551,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,28 Tr
14,91 Tr
13,90 Tr
9,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,50 Tr
88,50 Tr
122,46 Tr
77,00 Tr
Chi phí hoạt động
146,85 Tr
196,04 Tr
214,88 Tr
188,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
532,04 Tr
1,04 T
691,56 Tr
739,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,51 Tr
163,66 Tr
153,80 Tr
74,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-74,36 Tr
21,04 Tr
-4,87 Tr
-6,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,71 Tr
246,42 Tr
162,90 Tr
45,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,50 Tr
247,52 Tr
163,22 Tr
46,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,87 Tr
47,36 Tr
32,15 Tr
20,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
101,01%
19,22%
19,74%
45,11%
Chi phí hoạt động khác
1,96 Tr
24,00 N
3,66 Tr
21,16 Tr
Thu nhập ròng
-141,00 N
199,07 Tr
130,75 Tr
25,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,02%
16,58%
15,47%
3,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
0,50
0,47
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,81 Tr
7,27 Tr
9,99 Tr
7,86 Tr
Chi phí lãi suất
-12,85 Tr
-13,96 Tr
-12,60 Tr
-12,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,05 Tr
-6,69 Tr
-2,61 Tr
-4,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
59,11 Tr
86,91 Tr
67,10 Tr
72,16 Tr
EBITDA
151,94 Tr
258,28 Tr
231,24 Tr
156,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-204,00 N
1,09 Tr
313,00 N
680,00 N
Các ứng dụng của Google