Finance

Danh sách
C1AH34:BVMF
Cardinal Health
1.165,80 R$
+0,60%
(+6,96) 1 ngày
7 thg 10, 14:53:34 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C1AH34...
Mở
1.182,04 R$
Cao
1.182,04 R$
Thấp
1.163,48 R$
Vốn hoá thị trường
53,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.274,52 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
901,39 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,56 Tr
Số nhân viên
61 N
Mở
1.182,04 R$
Cao
1.182,04 R$
Thấp
1.163,48 R$
Vốn hoá thị trường
53,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.274,52 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
901,39 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,56 Tr
Số nhân viên
61 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cardinal Health, Inc. là một công ty đa quốc gia của Mỹ cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và là công ty có doanh thu cao thứ 14 tại Hoa Kỳ. Trụ sở chính tại Dublin, Ohio và Dublin, Ireland. Công ty chuyên phân phối dược phẩm và các sản phẩm y tế, phục vụ hơn 100.000 địa điểm. Công ty cũng sản xuất các sản phẩm y tế và phẫu thuật, bao gồm găng tay, trang phục phẫu thuật. Ngoài ra, công ty vận hành mạng lưới thiết bị phóng xạ y tế lớn nhất ở Hoa Kỳ Cardinal Health cung cấp các sản phẩm y tế cho hơn 75 % số bệnh viện tại Hoa Kỳ. Wikipedia
Giới thiệu về Cardinal Health
Giám đốc điều hànhJason Hollar
Số nhân viên61,3 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhDublin, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,60 US$ / 2,42 US$
+7,41%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
63,67 T / 65,11 T
-2,20%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,01 T
65,63 T
60,94 T
63,67 T
Giá vốn hàng bán
61,69 T
63,23 T
58,44 T
61,11 T
Chi phí doanh thu
61,69 T
63,23 T
58,44 T
61,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,46 T
1,50 T
1,54 T
1,62 T
Chi phí hoạt động
1,55 T
1,59 T
1,64 T
1,71 T
Tổng chi phí hoạt động
63,24 T
64,82 T
60,08 T
62,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
771,00 Tr
809,00 Tr
861,00 Tr
847,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
11,00 Tr
-16,00 Tr
30,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
598,00 Tr
630,00 Tr
392,00 Tr
554,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
701,00 Tr
732,00 Tr
744,00 Tr
794,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
144,00 Tr
159,00 Tr
12,00 Tr
154,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,08%
25,24%
3,06%
27,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
450,00 Tr
467,00 Tr
399,00 Tr
398,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
0,71%
0,65%
0,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,55
2,63
3,17
2,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-80,00 Tr
-88,00 Tr
-101,00 Tr
-103,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,00 Tr
-88,00 Tr
-101,00 Tr
-103,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,00 T
1,04 T
1,11 T
1,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google