Finance

Danh sách
C1AG34:BVMF
Conagra Brands Inc Brazilian Depositary Receipt
68,18 R$
+1,58%
(+1,06) 1 ngày
13 thg 10, 12:48:11 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C1AG34...
Mở
68,38 R$
Cao
68,40 R$
Thấp
68,18 R$
Vốn hoá thị trường
6,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
1,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
101,73 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,51 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,41 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
68,38 R$
Cao
68,40 R$
Thấp
68,18 R$
Vốn hoá thị trường
6,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
1,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
101,73 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,51 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,41 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Conagra Brands, Inc. is an American consumer packaged goods holding company that makes and sells products under various brand names that are available in supermarkets, restaurants, and food service establishments. Based on its 2021 revenue, the company ranked 331st on the 2022 Fortune 500. Headquartered in Chicago, Illinois, Conagra was founded in Nebraska in 1919 and was originally called Nebraska Consolidated Mills. Wikipedia
Giới thiệu về Conagra Brands Inc Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhJohn P. Brase
Số nhân viên17,4 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
2,98 T
2,79 T
2,88 T
2,60 T
Giá vốn hàng bán
2,28 T
2,13 T
2,18 T
1,98 T
Chi phí doanh thu
2,28 T
2,13 T
2,18 T
1,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
356,00 Tr
363,10 Tr
308,80 Tr
317,80 Tr
Chi phí hoạt động
356,00 Tr
363,10 Tr
308,80 Tr
317,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,64 T
2,49 T
2,49 T
2,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
340,00 Tr
294,60 Tr
396,90 Tr
300,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-655,30 Tr
229,60 Tr
-1,69 T
232,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
276,20 Tr
238,00 Tr
339,80 Tr
259,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,30 Tr
29,80 Tr
-70,90 Tr
58,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,27%
12,98%
4,20%
25,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-663,60 Tr
199,80 Tr
-1,62 T
174,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,28%
7,17%
-56,10%
6,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
0,39
0,47
0,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 Tr
2,30 Tr
-
1,30 Tr
Chi phí lãi suất
-99,80 Tr
-95,40 Tr
-99,70 Tr
-93,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-96,00 Tr
-93,10 Tr
-99,70 Tr
-91,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
437,00 Tr
396,00 Tr
499,10 Tr
398,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
200,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google