Finance

Danh sách
C15:FRA
Empire Company Ltd
30,80 €
+0,65%
(+0,20) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C15...
Mở
30,80 €
Cao
30,80 €
Thấp
30,80 €
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
32,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 €
Số nhân viên
130 N
Mở
30,80 €
Cao
30,80 €
Thấp
30,80 €
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
32,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 €
Số nhân viên
130 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Empire Company Limited is a Canadian conglomerate engaged mostly in food retail and corporate investments. Founded in 1963, the company is headquartered in Stellarton, Nova Scotia and owns the Sobeys supermarket chain. In total, the company owns, affiliates or franchises more than 1,500 stores; in addition to Sobeys, brands include Safeway, IGA, Foodland, Farm Boy, FreshCo, Thrifty Foods and Lawtons Drug. In 1978, it formed the Empire Theatres subsidiary, originally owning a few cinemas in Atlantic Canada; in 2013, Empire Company sold the cross-Canada Empire Theatres subsidiary. Pierre St-Laurent is the president and CEO of Empire Company, appointed in November 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Empire Company Ltd
Giám đốc điều hànhMichael B. Medline
Số nhân viên130 N
Ngày thành lập1907
Trụ sở chínhStellarton, Nova Scotia, Canada
Lĩnh vực-
Trang webempireco.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
8,01 T
7,91 T
7,82 T
8,48 T
Giá vốn hàng bán
5,85 T
5,76 T
5,66 T
6,21 T
Chi phí doanh thu
5,85 T
5,76 T
5,66 T
6,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,87 T
1,85 T
1,85 T
1,87 T
Chi phí hoạt động
1,87 T
1,85 T
1,85 T
1,87 T
Tổng chi phí hoạt động
7,72 T
7,61 T
7,51 T
8,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
293,00 Tr
301,00 Tr
314,00 Tr
405,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
4,00 Tr
155,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
231,00 Tr
-508,00 Tr
274,00 Tr
337,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
231,00 Tr
233,00 Tr
242,00 Tr
333,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,00 Tr
-133,00 Tr
53,00 Tr
88,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,41%
26,18%
19,34%
26,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
159,00 Tr
-385,00 Tr
212,00 Tr
233,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,98%
-4,86%
2,71%
2,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,69
0,72
0,94
1,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
6,00 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-79,00 Tr
-78,00 Tr
-235,00 Tr
-80,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,00 Tr
-72,00 Tr
-227,00 Tr
-72,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
581,00 Tr
595,00 Tr
518,00 Tr
706,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,00 Tr
-33,00 Tr
-4,00 Tr
Các ứng dụng của Google