Finance

Danh sách
C13:SGX
CH Offshore Ltd
0,011 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C13...
Mở
0,01 SGD
Cao
0,01 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
25,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,86 Tr
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
32
Mở
0,01 SGD
Cao
0,01 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
25,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,86 Tr
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CH Offshore Ltd
Giám đốc điều hànhBenety Chang
Số nhân viên32
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,00 Tr
5,00 Tr
4,55 Tr
4,55 Tr
Giá vốn hàng bán
2,79 Tr
2,79 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
Chi phí doanh thu
2,79 Tr
2,79 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 Tr
1,09 Tr
1,06 Tr
1,06 Tr
Chi phí hoạt động
2,69 Tr
2,69 Tr
2,41 Tr
2,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,48 Tr
5,48 Tr
5,27 Tr
5,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-475,50 N
-475,50 N
-714,50 N
-714,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,50 N
43,50 N
90,00 N
90,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-672,00 N
-672,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-399,00 N
-399,00 N
-672,00 N
-672,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-239,00 N
-239,00 N
117,50 N
117,50 N
Thuế suất hiệu dụng
20,80%
20,80%
-17,49%
-17,49%
Chi phí hoạt động khác
343,00 N
343,00 N
29,00 N
29,00 N
Thu nhập ròng
-1,07 Tr
-1,07 Tr
-614,00 N
-614,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-21,37%
-21,37%
-13,49%
-13,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,50 N
88,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-52,50 N
-52,50 N
-47,50 N
-47,50 N
Chi phí lãi suất ròng
36,00 N
36,00 N
-47,50 N
-47,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,26 Tr
1,26 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
EBITDA
862,00 N
862,00 N
560,00 N
560,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
116,50 N
116,50 N
-500,00
-500,00
Các ứng dụng của Google