Finance

Danh sách
Tại sao C11 giảm 30,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
C11:FRA
Kingsland Minerals Ltd
0,012 €
-30,56%
(-0,0055) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C11...
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
3,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,33 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
3,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,33 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kingsland Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,92 N
5,92 N
23,60 N
23,60 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,55 N
315,55 N
376,14 N
376,14 N
Chi phí hoạt động
327,80 N
327,80 N
-170,10 N
-170,10 N
Tổng chi phí hoạt động
327,80 N
327,80 N
-170,10 N
-170,10 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-321,88 N
-321,88 N
193,71 N
193,71 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,90 N
-36,90 N
-22,06 N
-22,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-356,99 N
-356,99 N
182,73 N
182,73 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-356,99 N
-356,99 N
182,73 N
182,73 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-558,46 N
-558,46 N
Thu nhập ròng
-356,99 N
-356,99 N
182,73 N
182,73 N
Biên lợi nhuận ròng
-6.030,25%
-6.030,25%
774,14%
774,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,65 N
2,65 N
11,27 N
11,27 N
Chi phí lãi suất
-855,00
-855,00
-195,00
-195,00
Chi phí lãi suất ròng
1,80 N
1,80 N
11,08 N
11,08 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,26 N
12,26 N
12,22 N
12,22 N
EBITDA
-309,63 N
-309,63 N
199,30 N
195,97 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google