Finance

Danh sách
C09:SGX
City Developments Ltd Fully Paid Ord. Shrs
7,04 SGD
-0,14%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C09...
Mở
7,03 SGD
Cao
7,17 SGD
Thấp
7,03 SGD
Vốn hoá thị trường
6,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,85 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,08 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,91
Cao nhất trong 52 tuần
10,09 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
6,92 SGD
EPS
0,89 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
909,30 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
7,03 SGD
Cao
7,17 SGD
Thấp
7,03 SGD
Vốn hoá thị trường
6,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,85 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,08 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,91
Cao nhất trong 52 tuần
10,09 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
6,92 SGD
EPS
0,89 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
909,30 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
City Developments Limited, sometimes also known as CityDev, is a Singaporean multinational real estate operating organisation. Founded in 1963, CDL first developed projects in Johor Bahru, Malaysia, as well as in Singapore. However, due to the racial and political situation in Singapore and Malaysia, CDL was forced to sell its properties in Johor Bahru and consolidate itself into the Singapore market. CDL came under the control of Hong Leong Bank via shares acquisition in 1969. Since then, CDL has developed numerous types of properties from shopping malls to integrated developments. CDL is currently headquartered in Republic Plaza, Singapore. Kwek Leng Beng is its current chairman and Sherman Kwek, Kwek Leng Beng's son, is its current chief executive officer. CDL also owns many subsidiaries, including Millennium & Copthorne Hotels. Wikipedia
Giới thiệu về City Developments Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giám đốc điều hànhSherman Kwek
Số nhân viên9,55 N
Ngày thành lập7 thg 9, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdl.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
949,60 Tr
949,60 Tr
1,36 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
564,11 Tr
564,11 Tr
868,27 Tr
868,27 Tr
Chi phí doanh thu
564,11 Tr
564,11 Tr
868,27 Tr
868,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,56 Tr
166,56 Tr
151,55 Tr
151,55 Tr
Chi phí hoạt động
285,06 Tr
285,06 Tr
269,20 Tr
269,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
849,17 Tr
849,17 Tr
1,14 T
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,43 Tr
100,43 Tr
222,32 Tr
222,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,81 Tr
1,81 Tr
-8,58 Tr
-8,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
315,82 Tr
315,82 Tr
201,92 Tr
201,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,99 Tr
66,99 Tr
175,30 Tr
175,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,09 Tr
45,09 Tr
49,73 Tr
49,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,28%
14,28%
24,63%
24,63%
Chi phí hoạt động khác
118,51 Tr
118,51 Tr
117,65 Tr
117,65 Tr
Thu nhập ròng
269,26 Tr
269,26 Tr
150,82 Tr
150,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,35%
28,35%
11,09%
11,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,28 Tr
25,28 Tr
12,57 Tr
12,57 Tr
Chi phí lãi suất
-110,38 Tr
-110,38 Tr
-99,78 Tr
-99,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,10 Tr
-85,10 Tr
-87,21 Tr
-87,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
156,18 Tr
156,18 Tr
295,26 Tr
295,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-49,70 Tr
-49,70 Tr
-22,11 Tr
-22,11 Tr
Các ứng dụng của Google