Finance

Danh sách
Tại sao C07 giảm 5,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
C07:SGX
Jardine Cycle & Carriage
23,70 SGD
-5,28%
(-1,32) 1 ngày
16 thg 10, 17:15:15 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C07...
Mở
24,70 SGD
Cao
24,70 SGD
Thấp
23,41 SGD
Vốn hoá thị trường
9,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,72 N
Khối lượng
820,57 N
Cổ tức
6,07%
Cổ tức hằng quý
0,36 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,39
Cao nhất trong 52 tuần
36,30 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
23,41 SGD
EPS
3,21 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
396,18 Tr
Số nhân viên
240 N
Mở
24,70 SGD
Cao
24,70 SGD
Thấp
23,41 SGD
Vốn hoá thị trường
9,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,72 N
Khối lượng
820,57 N
Cổ tức
6,07%
Cổ tức hằng quý
0,36 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,39
Cao nhất trong 52 tuần
36,30 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
23,41 SGD
EPS
3,21 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
396,18 Tr
Số nhân viên
240 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jardine Cycle & Carriage Limited is the investment holding company of Jardines in Southeast Asia. It is currently 75% held by the conglomerate. The company was listed on the Singapore Exchange in 1969 as Cycle & Carriage Limited before it renamed to Jardine Cycle & Carriage Limited in 2004 following the integration into Jardines in 2002. Wikipedia
Giới thiệu về Jardine Cycle & Carriage
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên240 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjardines.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,28 T
5,28 T
5,00 T
5,00 T
Giá vốn hàng bán
4,12 T
4,12 T
4,00 T
4,00 T
Chi phí doanh thu
4,12 T
4,12 T
4,00 T
4,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
574,35 Tr
574,35 Tr
585,65 Tr
585,65 Tr
Chi phí hoạt động
510,50 Tr
510,50 Tr
659,40 Tr
659,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,63 T
4,63 T
4,66 T
4,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
646,65 Tr
646,65 Tr
335,35 Tr
335,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,70 Tr
-7,70 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
835,80 Tr
835,80 Tr
482,40 Tr
482,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
835,80 Tr
835,80 Tr
482,40 Tr
482,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
164,45 Tr
164,45 Tr
105,25 Tr
105,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,68%
19,68%
21,82%
21,82%
Chi phí hoạt động khác
-63,85 Tr
-63,85 Tr
73,75 Tr
73,75 Tr
Thu nhập ròng
313,35 Tr
313,35 Tr
181,50 Tr
181,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,94%
5,94%
3,63%
3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,55 Tr
44,55 Tr
35,90 Tr
35,90 Tr
Chi phí lãi suất
-59,65 Tr
-59,65 Tr
-59,70 Tr
-59,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,10 Tr
-15,10 Tr
-23,80 Tr
-23,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
886,55 Tr
886,55 Tr
573,70 Tr
573,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,05 Tr
18,05 Tr
10,35 Tr
10,35 Tr
Các ứng dụng của Google