Finance

Danh sách
Tại sao BZU tăng 3,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
BZU:BIT
Buzzi SpA
38,07 €
+3,93%
(+1,44) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:03 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BZU...
Mở
37,95 €
Cao
38,14 €
Thấp
37,43 €
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
452,39 N
Khối lượng
981,74 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,18 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,99
Cao nhất trong 52 tuần
54,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
35,53 €
EPS
4,76 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,30 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
37,95 €
Cao
38,14 €
Thấp
37,43 €
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
452,39 N
Khối lượng
981,74 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,18 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,99
Cao nhất trong 52 tuần
54,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
35,53 €
EPS
4,76 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,30 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Buzzi S.p.A. is an Italian company, quoted on the Borsa Italiana, which produces cement, ready-mix concrete, and construction aggregates. Its headquarters are in the town of Casale Monferrato which was once known as the Italian 'cement capital'. Today it has subsidiaries, interests and operations in Italy, Luxembourg, Germany, Algeria and Eastern Europe as well as in North America. Wikipedia
Giới thiệu về Buzzi SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,67 N
Ngày thành lập1907
Trụ sở chínhCasale Monferrato, Piemonte, Ý
Lĩnh vực-
Trang webbuzzi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
1,17 T
1,10 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
633,26 Tr
633,26 Tr
666,77 Tr
666,77 Tr
Chi phí doanh thu
633,26 Tr
633,26 Tr
666,77 Tr
666,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
174,93 Tr
174,93 Tr
179,64 Tr
179,64 Tr
Chi phí hoạt động
264,35 Tr
264,35 Tr
277,90 Tr
277,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
897,61 Tr
897,61 Tr
944,67 Tr
944,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
269,19 Tr
269,19 Tr
153,40 Tr
153,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,57 Tr
-3,57 Tr
461,50 N
461,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
315,68 Tr
315,68 Tr
217,32 Tr
217,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
317,78 Tr
317,78 Tr
217,20 Tr
217,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,52 Tr
48,52 Tr
55,09 Tr
55,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,37%
15,37%
25,35%
25,35%
Chi phí hoạt động khác
7,80 Tr
7,80 Tr
13,22 Tr
13,22 Tr
Thu nhập ròng
267,50 Tr
267,50 Tr
162,00 Tr
162,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,93%
22,93%
14,75%
14,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,23 Tr
20,23 Tr
18,85 Tr
18,85 Tr
Chi phí lãi suất
-4,28 Tr
-4,28 Tr
-4,87 Tr
-4,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,95 Tr
15,95 Tr
13,98 Tr
13,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,61 Tr
81,61 Tr
85,04 Tr
85,04 Tr
EBITDA
346,49 Tr
346,49 Tr
230,30 Tr
230,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,68 Tr
-1,68 Tr
-722,50 N
-722,50 N
Các ứng dụng của Google