Finance

Danh sách
BZLFF:OTCMKTS
Bunzl plc
35,16 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 09:53:42 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BZLFF...
Vốn hoá thị trường
11,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,09 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,98 Tr
Số nhân viên
27 N
Vốn hoá thị trường
11,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,09 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,98 Tr
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bunzl Public Limited Company is a British multinational distribution and outsourcing company headquartered in London, England. The activities of the company have changed a number of times during its existence, frequently incorporating the disparate business interests of the founding Bunzl family, which trace their history back to a haberdashery opened in Pozsony in 1854. The current company was established in London in 1940 as a manufacturer of cigarette filters, crêpe and tissue paper, and the production of fibres, pulp, paper, building materials and plastics were all brought into the firm – and subsequently sold – over the following decades. Bunzl restructured itself as a company purely focused on distribution through a divestment campaign that began in the early 1990s and ended with the 2005 spin out of Filtrona. Bunzl has been listed on the London Stock Exchange since 1957 and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Bunzl plc
Giám đốc điều hànhFrank van Zanten
Số nhân viên26,8 N
Ngày thành lập1854
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webbunzl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,04 T
3,04 T
2,97 T
2,97 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
1,54 T
2,75 T
2,75 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
1,54 T
2,75 T
2,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
622,60 Tr
622,60 Tr
-300,00 N
-300,00 N
Chi phí hoạt động
1,29 T
1,29 T
38,25 Tr
38,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,83 T
2,83 T
2,78 T
2,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
214,95 Tr
214,95 Tr
182,05 Tr
182,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,55 Tr
11,55 Tr
4,10 Tr
4,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
185,20 Tr
185,20 Tr
145,20 Tr
145,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
184,00 Tr
184,00 Tr
151,35 Tr
151,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,35 Tr
46,35 Tr
39,50 Tr
39,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,03%
25,03%
27,20%
27,20%
Chi phí hoạt động khác
503,70 Tr
503,70 Tr
-
-
Thu nhập ròng
138,65 Tr
138,65 Tr
105,65 Tr
105,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,56%
4,56%
3,56%
3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,30 Tr
10,30 Tr
8,95 Tr
8,95 Tr
Chi phí lãi suất
-52,55 Tr
-52,55 Tr
-43,80 Tr
-43,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,25 Tr
-42,25 Tr
-34,85 Tr
-34,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
120,10 Tr
120,10 Tr
-
-
EBITDA
263,05 Tr
263,05 Tr
232,00 Tr
232,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-850,00 N
-850,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google