Finance

Danh sách
BZB:FRA
Contact Energy Ltd
4,08 €
-0,49%
(-0,020) 1 ngày
30 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BZB...
Mở
4,06 €
Cao
4,08 €
Thấp
4,06 €
Vốn hoá thị trường
9,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,06 €
Số nhân viên
1 N
Mở
4,06 €
Cao
4,08 €
Thấp
4,06 €
Vốn hoá thị trường
9,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,06 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Contact Energy Limited is a New Zealand electricity generator, a wholesaler of natural gas, and a retailer of electricity, natural gas, broadband and LPG. It is the second-largest electricity generator in New Zealand, generating 23% of all electricity in 2014, and has the second-largest market share of electricity retailers. Contact owns and operates five geothermal power stations near Taupō, natural-gas turbine facilities at Hamilton and at Stratford in Taranaki, two hydroelectric dams on the Clutha River, and a diesel fuelled station near Napier. Contact originated with the partitioning of the Electricity Corporation of New Zealand in 1996, and publicly listed in 1999. Wikipedia
Giới thiệu về Contact Energy Ltd
Giám đốc điều hànhMike Fuge
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhWellington, Khu vực Wellington, New Zealand
Lĩnh vực-
Trang webcontact.co.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
808,50 Tr
808,50 Tr
812,50 Tr
812,50 Tr
Giá vốn hàng bán
556,00 Tr
556,00 Tr
533,50 Tr
533,50 Tr
Chi phí doanh thu
556,00 Tr
556,00 Tr
533,50 Tr
533,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
71,00 Tr
71,00 Tr
76,00 Tr
76,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
627,00 Tr
627,00 Tr
609,50 Tr
609,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
181,50 Tr
181,50 Tr
203,00 Tr
203,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-16,00 Tr
-16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
144,50 Tr
144,50 Tr
150,00 Tr
150,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
144,50 Tr
144,50 Tr
154,50 Tr
154,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,00 Tr
42,00 Tr
41,00 Tr
41,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,07%
29,07%
27,33%
27,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
102,00 Tr
102,00 Tr
108,00 Tr
108,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,62%
12,62%
13,29%
13,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
3,50 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
Chi phí lãi suất
-36,50 Tr
-36,50 Tr
-37,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,00 Tr
-33,00 Tr
-32,50 Tr
-32,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
71,00 Tr
71,00 Tr
76,00 Tr
76,00 Tr
EBITDA
252,50 Tr
252,50 Tr
259,50 Tr
259,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google