Finance

Danh sách
BYW:FRA
BayWa Ord Shs
8,22 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 09:15:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BYW...
Mở
8,22 €
Cao
8,22 €
Thấp
8,22 €
Vốn hoá thị trường
258,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
8,22 €
Cao
8,22 €
Thấp
8,22 €
Vốn hoá thị trường
258,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BayWa AG is an internationally active group headquartered in Munich, Germany. Originally founded to support domestic agriculture, the company expanded its activities to the construction and energy sectors. BayWa is represented in more than 50 countries through its subsidiaries and holdings. The shareholder structure is still determined by the cooperative sector, which has shaped the corporate culture since its founding. Wikipedia
Giới thiệu về BayWa Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,4 N
Ngày thành lập1923
Trụ sở chínhMünchen, Bayern, Đức
Lĩnh vực-
Trang webbaywa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
5,31 T
5,14 T
3,43 T
3,43 T
Giá vốn hàng bán
4,75 T
4,71 T
2,92 T
2,92 T
Chi phí doanh thu
4,75 T
4,71 T
2,92 T
2,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
406,60 Tr
507,10 Tr
370,35 Tr
370,35 Tr
Chi phí hoạt động
427,30 Tr
831,50 Tr
641,65 Tr
641,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,18 T
5,54 T
3,56 T
3,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,70 Tr
-400,50 Tr
-128,50 Tr
-128,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-100,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-182,80 Tr
-978,50 Tr
-250,40 Tr
-250,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,40 Tr
-601,80 Tr
-250,30 Tr
-250,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
167,50 Tr
-15,10 Tr
10,30 Tr
10,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-91,63%
1,54%
-4,11%
-4,11%
Chi phí hoạt động khác
162,10 Tr
203,90 Tr
208,25 Tr
208,25 Tr
Thu nhập ròng
-332,20 Tr
-673,90 Tr
-195,65 Tr
-195,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,26%
-13,11%
-5,70%
-5,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-9,22
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,80 Tr
-
5,35 Tr
5,35 Tr
Chi phí lãi suất
-110,70 Tr
-202,60 Tr
-127,05 Tr
-127,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,90 Tr
-202,60 Tr
-121,70 Tr
-121,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-141,40 Tr
120,50 Tr
63,05 Tr
63,05 Tr
EBITDA
174,55 Tr
-352,35 Tr
-65,45 Tr
-65,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google