Finance

Danh sách
Tại sao BYSI giảm 30,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
BYSI:NASDAQ
Beyondspring Inc
0,77 US$
-30,96%
(-0,35) 1 ngày
0,80 US$
+3,45% (+0,027)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BYSI...
Mở
0,80 US$
Cao
0,83 US$
Thấp
0,57 US$
Vốn hoá thị trường
31,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
364,28 N
Khối lượng
2,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,57 US$
EPS
-0,16 US$
Beta
0,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,12 Tr
Số nhân viên
44
Mở
0,80 US$
Cao
0,83 US$
Thấp
0,57 US$
Vốn hoá thị trường
31,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
364,28 N
Khối lượng
2,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,57 US$
EPS
-0,16 US$
Beta
0,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,12 Tr
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beyondspring Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhFlorham Park, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,04 Tr
1,47 Tr
1,08 Tr
973,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
751,00 N
1,12 Tr
1,16 Tr
758,00 N
Chi phí hoạt động
1,79 Tr
2,60 Tr
2,23 Tr
1,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,79 Tr
2,60 Tr
2,23 Tr
1,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,79 Tr
-2,60 Tr
-2,23 Tr
-1,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 N
29,00 N
15,00 N
16,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,72 Tr
-2,49 Tr
-2,16 Tr
-1,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,72 Tr
-2,49 Tr
-2,16 Tr
-1,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,00 N
22,00 N
192,00 N
100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,51%
-0,88%
-8,89%
-6,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,54 Tr
-2,14 Tr
-2,16 Tr
-849,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 N
14,00 N
8,00 N
4,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
19,00 N
14,00 N
8,00 N
4,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,71 Tr
-2,57 Tr
-2,21 Tr
-1,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google