Trang chủBYRN • NASDAQ
add
Byrna Technologies Inc
6,66 $
Sau giờ giao dịch:(0,15%)+0,010
6,67 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,28 $
Mức chênh lệch một ngày
6,45 $ - 7,20 $
Phạm vi một năm
5,56 $ - 34,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
151,09 Tr USD
Số lượng trung bình
636,15 N
Tỷ số P/E
18,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,05 Tr | 10,92% |
Chi phí hoạt động | 16,47 Tr | 15,78% |
Thu nhập ròng | 801,00 N | -51,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,76 | -56,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | -34,02% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,56 Tr | -26,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,21 Tr | -52,27% |
Tổng tài sản | 79,90 Tr | 12,48% |
Tổng nợ | 13,41 Tr | -5,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 801,00 N | -51,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,42 Tr | -17,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -621,00 N | 88,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -960,00 N | -3.792,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,88 Tr | 35,86% |
Dòng tiền tự do | -5,94 Tr | 24,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
159