Finance

Danh sách
Tại sao BYIT tăng 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
BYIT:LON
Bytes Technology Group PLC
453,20 GBX
+2,03%
(+9,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:37:57 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BYIT...
Mở
448,60 GBX
Cao
459,40 GBX
Thấp
442,40 GBX
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
673,74 N
Khối lượng
875,80 N
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
2,55 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,85
Cao nhất trong 52 tuần
473,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
248,60 GBX
EPS
0,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
448,60 GBX
Cao
459,40 GBX
Thấp
442,40 GBX
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
673,74 N
Khối lượng
875,80 N
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
2,55 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,85
Cao nhất trong 52 tuần
473,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
248,60 GBX
EPS
0,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Simply Wall Street
Simply Wall Street
·
2 ngày trước
3 British Tech Stocks To Own In October 2026
Hồ sơ
Bytes Technology Group is a reseller of computer software in Leatherhead, Surrey, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Bytes Technology Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbytes.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
54,04 Tr
54,04 Tr
56,24 Tr
56,24 Tr
Giá vốn hàng bán
12,84 Tr
12,84 Tr
13,79 Tr
13,79 Tr
Chi phí doanh thu
12,84 Tr
12,84 Tr
13,79 Tr
13,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,84 Tr
24,84 Tr
27,30 Tr
27,30 Tr
Chi phí hoạt động
24,84 Tr
24,84 Tr
27,45 Tr
27,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,68 Tr
37,68 Tr
41,24 Tr
41,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,36 Tr
16,36 Tr
15,00 Tr
15,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
198,00 N
198,00 N
-198,00 N
-198,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,30 Tr
19,30 Tr
15,61 Tr
15,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,30 Tr
19,30 Tr
15,61 Tr
15,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,79 Tr
4,79 Tr
4,49 Tr
4,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,81%
24,81%
28,74%
28,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,52 Tr
14,52 Tr
11,13 Tr
11,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,86%
26,86%
19,78%
19,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,82 Tr
2,82 Tr
965,50 N
965,50 N
Chi phí lãi suất
-79,00 N
-79,00 N
-80,50 N
-80,50 N
Chi phí lãi suất ròng
2,74 Tr
2,74 Tr
885,00 N
885,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,06 Tr
17,06 Tr
15,34 Tr
15,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
500,00
-
-
Các ứng dụng của Google