Finance

Danh sách
Tại sao BYG tăng 6,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
BYG:LON
Big Yellow Group plc
847,00 GBX
+6,01%
(+48,00) 1 ngày
14 thg 10, 10:45:05 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BYG...
Mở
815,00 GBX
Cao
849,50 GBX
Thấp
815,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
416,52 N
Khối lượng
149,76 N
Cổ tức
5,57%
Cổ tức hằng quý
11,80 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.208,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
790,00 GBX
EPS
0,63 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,92 Tr
Số nhân viên
482
Mở
815,00 GBX
Cao
849,50 GBX
Thấp
815,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
416,52 N
Khối lượng
149,76 N
Cổ tức
5,57%
Cổ tức hằng quý
11,80 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.208,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
790,00 GBX
EPS
0,63 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,92 Tr
Số nhân viên
482
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Big Yellow Group plc is a self-storage company based in Bagshot, England. It is the largest self-storage company in the United Kingdom and is a constituent of the FTSE 250 Index and listed on the London Stock Exchange. Big Yellow has the highest brand awareness in the sector. Wikipedia
Giới thiệu về Big Yellow Group plc
Giám đốc điều hànhJames Gibson
Số nhân viên482
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhBagshot, Surrey, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
52,59 Tr
52,59 Tr
52,02 Tr
52,02 Tr
Giá vốn hàng bán
13,91 Tr
13,91 Tr
14,57 Tr
14,57 Tr
Chi phí doanh thu
13,91 Tr
13,91 Tr
14,57 Tr
14,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,08 Tr
6,08 Tr
5,29 Tr
5,29 Tr
Chi phí hoạt động
6,08 Tr
6,08 Tr
5,29 Tr
5,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,99 Tr
19,99 Tr
19,86 Tr
19,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,60 Tr
32,60 Tr
32,17 Tr
32,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
98,00 N
98,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
37,41 Tr
37,41 Tr
25,70 Tr
25,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,39 Tr
29,39 Tr
29,37 Tr
29,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
276,50 N
276,50 N
373,00 N
373,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,74%
0,74%
1,45%
1,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,13 Tr
37,13 Tr
25,32 Tr
25,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
70,61%
70,61%
48,68%
48,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,50 N
54,50 N
35,00 N
35,00 N
Chi phí lãi suất
-3,26 Tr
-3,26 Tr
-2,93 Tr
-2,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,21 Tr
-3,21 Tr
-2,90 Tr
-2,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,14 Tr
33,14 Tr
32,50 Tr
32,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google