Finance

Danh sách
BYDNR:IST
Baydoner Restoranlari AS
22,98 TRY
+0,52%
(+0,12) 1 ngày
12 thg 10, 18:08:01 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BYDNR...
Mở
22,72 TRY
Cao
23,04 TRY
Thấp
22,66 TRY
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
776,73 N
Khối lượng
21,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
46,88 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
19,50 TRY
EPS
-0,41 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22,72 TRY
Cao
23,04 TRY
Thấp
22,66 TRY
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
776,73 N
Khối lượng
21,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
46,88 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
19,50 TRY
EPS
-0,41 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Baydoner Restoranlari AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbaydoner.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
988,78 Tr
1,12 T
1,21 T
1,11 T
Giá vốn hàng bán
880,13 Tr
996,04 Tr
1,07 T
1,01 T
Chi phí doanh thu
880,13 Tr
996,04 Tr
1,07 T
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,69 Tr
258,27 Tr
176,61 Tr
153,24 Tr
Chi phí hoạt động
130,21 Tr
178,58 Tr
120,75 Tr
168,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,17 T
1,19 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,56 Tr
-50,80 Tr
21,32 Tr
-76,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,74 Tr
143,59 Tr
42,38 Tr
84,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,43 Tr
97,26 Tr
38,94 Tr
-27,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,16 Tr
95,37 Tr
38,94 Tr
-12,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-37,01 Tr
115,52 Tr
46,15 Tr
1,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
212,38%
118,78%
118,50%
-7,23%
Chi phí hoạt động khác
522,26 N
-79,69 Tr
-55,86 Tr
15,51 Tr
Thu nhập ròng
19,58 Tr
-18,26 Tr
-7,21 Tr
-29,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,98%
-1,62%
-0,59%
-2,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,49 Tr
34,26 Tr
15,26 Tr
14,50 Tr
Chi phí lãi suất
-23,84 Tr
-31,69 Tr
-40,02 Tr
-34,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,35 Tr
2,58 Tr
-24,76 Tr
-20,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,19 Tr
41,26 Tr
118,43 Tr
46,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-102,90 N
-354,13 N
669,00
14,82 Tr
Các ứng dụng của Google