Finance

Danh sách
BYD:TSE
Boyd Group Services Inc
111,95 CA$
+1,20%
(+1,33) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BYD...
Mở
111,00 CA$
Cao
115,35 CA$
Thấp
110,91 CA$
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,73 N
Khối lượng
106,43 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,16 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
174,09
Cao nhất trong 52 tuần
248,23 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
110,11 CA$
EPS
0,64 CA$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,84 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
111,00 CA$
Cao
115,35 CA$
Thấp
110,91 CA$
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,73 N
Khối lượng
106,43 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,16 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
174,09
Cao nhất trong 52 tuần
248,23 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
110,11 CA$
EPS
0,64 CA$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,84 Tr
Số nhân viên
13 N
Giới thiệu về Boyd Group Services Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,4 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webboydgroup.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,80 US$ / 0,90 US$
-11,15%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,01 T / 1,02 T
-0,38%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
790,21 Tr
793,85 Tr
996,68 Tr
1,01 T
Giá vốn hàng bán
424,26 Tr
425,94 Tr
532,99 Tr
533,62 Tr
Chi phí doanh thu
424,26 Tr
425,94 Tr
532,99 Tr
533,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
267,58 Tr
264,30 Tr
341,30 Tr
344,10 Tr
Chi phí hoạt động
328,96 Tr
327,55 Tr
422,41 Tr
435,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
753,22 Tr
753,49 Tr
955,40 Tr
969,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,99 Tr
40,37 Tr
41,27 Tr
44,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
7,86 Tr
617,00 N
457,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,90 Tr
8,48 Tr
-8,59 Tr
3,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,24 Tr
22,83 Tr
12,48 Tr
13,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,06 Tr
3,69 Tr
-666,00 N
2,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,22%
43,49%
7,75%
61,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,84 Tr
4,79 Tr
-7,93 Tr
1,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,37%
0,60%
-0,80%
0,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
0,90
0,58
0,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-18,75 Tr
-22,93 Tr
-30,08 Tr
-31,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,75 Tr
-22,93 Tr
-30,08 Tr
-31,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
54,32 Tr
55,83 Tr
68,69 Tr
71,82 Tr
EBITDA
66,37 Tr
67,65 Tr
80,36 Tr
92,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google