Finance

Danh sách
BYD:NYSE
Boyd Gaming Corp
66,07 US$
-0,75%
(-0,50) 1 ngày
66,07 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BYD...
Mở
66,64 US$
Cao
66,64 US$
Thấp
65,00 US$
Vốn hoá thị trường
4,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
996,08 N
Khối lượng
4,00
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
2,91
Cao nhất trong 52 tuần
91,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,00 US$
EPS
22,72 US$
Beta
1,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,66 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
66,64 US$
Cao
66,64 US$
Thấp
65,00 US$
Vốn hoá thị trường
4,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
996,08 N
Khối lượng
4,00
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
2,91
Cao nhất trong 52 tuần
91,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,00 US$
EPS
22,72 US$
Beta
1,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,66 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Boyd Gaming Corporation is an American gambling and hospitality company based in Paradise, Nevada, US. As of 2021, Boyd operated 28 properties with a total of 10,751 hotel rooms and 1,694,482 square feet of casino space with 31,635 slot machines and 686 table games, in 10 U.S. states. Gambling revenue is 80% of total gross revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Boyd Gaming Corp
Giám đốc điều hànhKeith E. Smith
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chínhLas Vegas, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 12 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BYD trong 3 tháng qua
Mua
Mua
4
Nắm giữ
8
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 12 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BYD trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 66,07 US$
110,00 US$ (+66,49%)
Trung bình
95,00 US$ (+43,79%)
Thấp nhất
87,00 US$ (+31,68%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brandt Montour
Barclays
Hold
Maintained
87,00 US$
+31,7%
09/11/2026
Peter Supino
Wolfe Research
Hold
Initiated
-
-
09/02/2026
Benjamin Chaiken
Mizuho Securities
Buy
Maintained
104,00 US$
+57,4%
07/28/2026
Steven Wieczynski
Stifel Nicolaus
Hold
Maintained
92,00 US$
+39,2%
07/28/2026
Stephen Grambling
Morgan Stanley
Hold
Maintained
89,00 US$
+34,7%
07/27/2026
Lizzie Dove
Goldman Sachs
Hold
Maintained
-
-
07/27/2026
Joseph Stauff
Susquehanna
Hold
Maintained
87,00 US$
+31,7%
07/24/2026
Barry Jonas
Truist Financial
Buy
Reiterated
110,00 US$
+66,5%
07/24/2026
Shaun Kelley
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
100,00 US$
+51,4%
07/24/2026
John Staszak
Argus Research
Buy
Reiterated
100,00 US$
+51,4%
07/24/2026
Daniel Politzer
J.P. Morgan
Hold
Reiterated
93,00 US$
+40,8%
07/15/2026
Trey Bowers
Wells Fargo
Hold
Maintained
88,00 US$
+33,2%
07/14/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
108,00 US$
+63,5%
07/02/2026
Unknown Analyst
GSO
Hold
Initiated
-
-
06/26/2026
Mike Hickey
Benchmark Co.
Buy
Initiated
100,00 US$
+51,4%
06/22/2026
David Bain
Texas Capital Securities
Buy
Initiated
106,00 US$
+60,4%
06/03/2026
John DeCree
CBRE
Hold
Downgraded
100,00 US$
+51,4%
04/24/2026
James Hardiman
Citi
Hold
Maintained
90,00 US$
+36,2%
04/16/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,93 US$ / 1,89 US$
+2,11%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,03 T / 1,04 T
-0,33%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00 T
1,06 T
997,36 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
415,95 Tr
451,80 Tr
402,10 Tr
405,24 Tr
Chi phí doanh thu
415,95 Tr
451,80 Tr
402,10 Tr
405,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,21 Tr
165,69 Tr
175,35 Tr
172,98 Tr
Chi phí hoạt động
381,63 Tr
389,23 Tr
411,06 Tr
413,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
797,58 Tr
841,03 Tr
813,16 Tr
818,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
206,78 Tr
221,03 Tr
184,19 Tr
216,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,52 Tr
107,00 N
-7,00 N
3,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,84 T
142,37 Tr
137,01 Tr
170,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,50 Tr
197,02 Tr
157,60 Tr
185,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
403,20 Tr
3,54 Tr
32,72 Tr
40,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,89%
2,49%
23,88%
23,83%
Chi phí hoạt động khác
144,67 Tr
132,79 Tr
140,72 Tr
148,96 Tr
Thu nhập ròng
1,44 T
140,40 Tr
105,54 Tr
131,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
143,37%
13,22%
10,58%
12,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,72
2,21
1,60
1,93
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,25 Tr
1,86 Tr
1,28 Tr
Chi phí lãi suất
-33,26 Tr
-25,37 Tr
-28,45 Tr
-31,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,76 Tr
-24,12 Tr
-26,59 Tr
-30,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
73,75 Tr
90,75 Tr
94,99 Tr
91,10 Tr
EBITDA
280,53 Tr
305,48 Tr
279,18 Tr
307,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google