Finance

Danh sách
Tại sao BYCRF tăng 11,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
BYCRF:OTCMKTS
BayCurrent Inc
58,75 US$
+11,95%
(+6,27) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BYCRF...
Mở
57,59 US$
Cao
58,75 US$
Thấp
57,59 US$
Vốn hoá thị trường
1,53 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
169,00
Khối lượng
900,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,96 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,23 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
57,59 US$
Cao
58,75 US$
Thấp
57,59 US$
Vốn hoá thị trường
1,53 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
169,00
Khối lượng
900,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,96 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,23 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BayCurrent Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,79 N
Ngày thành lập18 thg 4, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
34,16 T
37,47 T
42,40 T
44,58 T
Giá vốn hàng bán
15,46 T
16,28 T
17,53 T
18,53 T
Chi phí doanh thu
15,46 T
16,28 T
17,53 T
18,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,64 T
9,28 T
8,79 T
11,58 T
Chi phí hoạt động
7,64 T
9,28 T
9,13 T
11,57 T
Tổng chi phí hoạt động
23,09 T
25,55 T
26,66 T
30,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,06 T
11,92 T
15,74 T
14,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,10 T
11,91 T
15,78 T
14,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,10 T
11,91 T
15,78 T
14,47 T
Chi phí thuế thu nhập
2,89 T
3,10 T
3,98 T
3,74 T
Thuế suất hiệu dụng
26,02%
26,02%
25,25%
25,83%
Chi phí hoạt động khác
-8,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-14,00 Tr
Thu nhập ròng
8,21 T
8,81 T
11,80 T
10,73 T
Biên lợi nhuận ròng
24,05%
23,52%
27,83%
24,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,00 Tr
6,00 Tr
59,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-15,00 Tr
-15,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,00 Tr
-9,00 Tr
44,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
339,00 Tr
-
EBITDA
11,67 T
12,53 T
16,44 T
15,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google