Finance

Danh sách
BYCBF:OTCMKTS
Barry Callebaut AG
1.340,81 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 12:08:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BYCBF...
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.908,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.261,60 US$
Beta
0,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,49 Tr
Số nhân viên
13 N
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.908,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.261,60 US$
Beta
0,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,49 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Barry Callebaut AG is a Swiss-Belgian cocoa processor and chocolate manufacturer. It was created in 1996 through the merging of the French company Cacao Barry and the Belgian chocolate producer Callebaut, and it is based in Zürich, Switzerland. The company was created in its present form by Klaus Johann Jacobs. In 2019, it had 61 production sites, located in Europe, Africa, the Americas, and Asia. Barry Callebaut's customers include multinational and national branded consumer goods manufacturers and artisanal users of chocolate. Wikipedia
Giới thiệu về Barry Callebaut AG
Giám đốc điều hànhPeter Feld
Số nhân viên13,1 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
3,75 T
3,75 T
3,38 T
3,38 T
Giá vốn hàng bán
3,36 T
3,36 T
3,04 T
3,04 T
Chi phí doanh thu
3,36 T
3,36 T
3,04 T
3,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
189,49 Tr
189,49 Tr
175,89 Tr
175,89 Tr
Chi phí hoạt động
201,52 Tr
201,52 Tr
178,55 Tr
178,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,56 T
3,56 T
3,22 T
3,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,26 Tr
187,26 Tr
155,90 Tr
155,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,84 Tr
-4,84 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
79,51 Tr
79,51 Tr
58,48 Tr
58,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,61 Tr
98,61 Tr
69,68 Tr
69,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
593,00 N
593,00 N
13,93 Tr
13,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,75%
0,75%
23,82%
23,82%
Chi phí hoạt động khác
12,04 Tr
12,04 Tr
2,66 Tr
2,66 Tr
Thu nhập ròng
76,91 Tr
76,91 Tr
44,69 Tr
44,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,05%
2,05%
1,32%
1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,15 Tr
5,15 Tr
8,68 Tr
8,68 Tr
Chi phí lãi suất
-90,98 Tr
-90,98 Tr
-94,90 Tr
-94,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,83 Tr
-85,83 Tr
-86,22 Tr
-86,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
211,09 Tr
211,09 Tr
205,98 Tr
205,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-878,50 N
-878,50 N
1,98 Tr
1,98 Tr
Các ứng dụng của Google