Finance

Danh sách
BY:NYSE
Byline Bancorp Inc
37,74 US$
+1,51%
(+0,56) 1 ngày
37,74 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BY...
Mở
37,35 US$
Cao
37,84 US$
Thấp
37,30 US$
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
278,94 N
Khối lượng
192,25 N
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,39
Cao nhất trong 52 tuần
40,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,57 US$
EPS
3,31 US$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
37,35 US$
Cao
37,84 US$
Thấp
37,30 US$
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
278,94 N
Khối lượng
192,25 N
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,39
Cao nhất trong 52 tuần
40,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,57 US$
EPS
3,31 US$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Byline Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1914
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BY trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BY trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 37,74 US$
46,00 US$ (+21,89%)
Trung bình
42,33 US$ (+12,16%)
Thấp nhất
40,00 US$ (+5,99%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Nathan Race
Piper Sandler
Buy
Reiterated
46,00 US$
+21,9%
07/28/2026
Brandon Rud
Stephens
Hold
Maintained
40,00 US$
+6%
07/27/2026
Damon Delmonte
KBW
Hold
Reiterated
41,00 US$
+8,6%
07/27/2026
Daniel Tamayo
Raymond James
Hold
Initiated
-
-
07/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,91 US$ / 0,79 US$
+15,43%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
110,05 Tr / 115,75 Tr
-4,92%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,44 Tr
107,11 Tr
106,86 Tr
110,05 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,80 Tr
54,46 Tr
48,86 Tr
47,82 Tr
Chi phí hoạt động
57,56 Tr
55,41 Tr
55,14 Tr
54,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,56 Tr
55,41 Tr
55,14 Tr
54,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,87 Tr
51,70 Tr
51,72 Tr
55,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,11 Tr
-6,27 Tr
-2,04 Tr
-1,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,92 Tr
46,93 Tr
49,68 Tr
54,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,76 Tr
45,42 Tr
49,68 Tr
54,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,72 Tr
12,41 Tr
12,10 Tr
13,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,48%
26,45%
24,35%
25,69%
Chi phí hoạt động khác
6,76 Tr
955,00 N
6,28 Tr
6,79 Tr
Thu nhập ròng
37,20 Tr
34,52 Tr
37,58 Tr
40,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,68%
32,23%
35,17%
36,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,83
0,76
0,83
0,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,46 Tr
-4,45 Tr
-4,88 Tr
-5,47 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google