Finance

Danh sách
BXP:LON
Beximco Pharmaceuticals GDR
51,16 GBX
-0,67%
(-0,35) 1 ngày
12 thg 10, 13:40:27 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BXP...
Mở
51,03 GBX
Cao
52,64 GBX
Thấp
51,03 GBX
Khối lượng giao dịch trung bình
23,56 N
Khối lượng
4,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
36,70 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
51,03 GBX
Cao
52,64 GBX
Thấp
51,03 GBX
Khối lượng giao dịch trung bình
23,56 N
Khối lượng
4,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
36,70 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beximco Pharmaceuticals GDR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chínhĐắc-ca, Huyện Dhaka, Bangladesh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BDT
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BDT
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
12,50 T
13,79 T
14,01 T
13,63 T
Giá vốn hàng bán
7,17 T
7,16 T
7,05 T
6,93 T
Chi phí doanh thu
7,17 T
7,16 T
7,05 T
6,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,10 T
3,50 T
3,84 T
3,84 T
Chi phí hoạt động
3,10 T
3,50 T
3,84 T
3,84 T
Tổng chi phí hoạt động
10,27 T
10,66 T
10,90 T
10,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,23 T
3,14 T
3,11 T
2,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
113,91 Tr
129,13 Tr
203,65 Tr
193,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,17 T
3,12 T
3,12 T
2,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,13 T
3,12 T
3,12 T
2,91 T
Chi phí thuế thu nhập
427,45 Tr
718,41 Tr
732,06 Tr
652,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,74%
23,03%
23,43%
22,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,71 T
2,36 T
2,36 T
2,22 T
Biên lợi nhuận ròng
13,67%
17,13%
16,83%
16,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,30 Tr
39,60 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-161,48 Tr
-186,31 Tr
-187,24 Tr
-146,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-134,17 Tr
-146,71 Tr
-187,24 Tr
-146,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,42 T
3,62 T
3,68 T
3,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,40 Tr
111,00 N
-9,16 Tr
-4,92 Tr
Các ứng dụng của Google