Finance

Danh sách
BXB:ASX
Brambles Ltd
18,71 AU$
+0,21%
(+0,040) 1 ngày
24 thg 7, 16:10:18 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BXB...
Mở
18,59 AU$
Cao
18,76 AU$
Thấp
18,52 AU$
Vốn hoá thị trường
24,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 Tr
Khối lượng
2,34 Tr
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,16 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
18,76
Cao nhất trong 52 tuần
26,93 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,18 AU$
EPS
1,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
12 N
Mở
18,59 AU$
Cao
18,76 AU$
Thấp
18,52 AU$
Vốn hoá thị trường
24,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 Tr
Khối lượng
2,34 Tr
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,16 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
18,76
Cao nhất trong 52 tuần
26,93 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,18 AU$
EPS
1,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Brambles Limited is an Australian company that specialises in the pooling of unit-load equipment, pallets, crates and containers. It is listed on the Australian Securities Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Brambles Ltd
Giám đốc điều hànhGraham Chipchase
Số nhân viên12,1 N
Ngày thành lập1875
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vựcService
Trang webbrambles.com
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,83 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
1,83 T
1,83 T
Giá vốn hàng bán
-
-
1,14 T
1,14 T
Chi phí doanh thu
-
-
1,14 T
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
15,65 Tr
15,65 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
289,70 Tr
289,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
-
1,43 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
398,40 Tr
398,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
361,70 Tr
361,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
366,15 Tr
366,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
108,00 Tr
108,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
29,86%
29,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
55,45 Tr
55,45 Tr
Thu nhập ròng
-
-
255,40 Tr
255,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
13,96%
13,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,05 Tr
5,05 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-34,90 Tr
-34,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-29,85 Tr
-29,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
215,00 Tr
215,00 Tr
EBITDA
-
-
617,00 Tr
617,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search