Finance

Danh sách
Tại sao BWXT giảm 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
BWXT:NYSE
BWX Technologies Inc
142,21 US$
-2,40%
(-3,49) 1 ngày
7 thg 10, 14:21:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BWXT...
Mở
143,10 US$
Cao
144,91 US$
Thấp
139,40 US$
Vốn hoá thị trường
13,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
760,92 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,27 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
36,81
Cao nhất trong 52 tuần
241,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
131,86 US$
EPS
3,86 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,62 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
143,10 US$
Cao
144,91 US$
Thấp
139,40 US$
Vốn hoá thị trường
13,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
760,92 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,27 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
36,81
Cao nhất trong 52 tuần
241,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
131,86 US$
EPS
3,86 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,62 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BWX Technologies, Inc. is an American company headquartered in Lynchburg, Virginia that supplies nuclear components and fuel internationally. Wikipedia
Giới thiệu về BWX Technologies Inc
Giám đốc điều hànhRex Geveden | Rex Geveden
Số nhân viên10,4 N
Ngày thành lập1867
Trụ sở chínhLynchburg, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbwxt.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 12 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BWXT trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
9
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 12 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BWXT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 142,21 US$
253,00 US$ (+77,91%)
Trung bình
210,30 US$ (+47,88%)
Thấp nhất
170,00 US$ (+19,54%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jeff Grampp
Northland Securities
Buy
Maintained
220,00 US$
+54,7%
10/06/2026
Alexandra Mandery
Truist Financial
Hold
Maintained
182,00 US$
+28%
10/06/2026
Tate Sullivan
Maxim Group
Hold
Maintained
-
-
10/01/2026
Laurence Alexander
Jefferies
Buy
Maintained
181,00 US$
+27,3%
10/01/2026
Ronald Epstein
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
210,00 US$
+47,7%
09/30/2026
Michael Ciarmoli
Guggenheim
Buy
Reiterated
192,00 US$
+35%
09/29/2026
Unknown Analyst
Guggenheim
Buy
Reiterated
192,00 US$
+35%
09/29/2026
Tomohiko Sano
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
230,00 US$
+61,7%
09/30/2026
Jed Dorsheimer
William Blair
Buy
Reiterated
-
-
09/30/2026
David E. Strauss
Wells Fargo
Hold
Maintained
170,00 US$
+19,5%
09/29/2026
Andre Madrid
BTIG
Buy
Maintained
235,00 US$
+65,2%
08/26/2026
Scott Deuschle
Deutsche Bank
Buy
Reiterated
253,00 US$
+77,9%
08/05/2026
Marc Bianchi
TD Cowen
Buy
Maintained
230,00 US$
+61,7%
08/04/2026
Jeff Campbell
Seaport Global
Buy
Upgraded
245,00 US$
+72,3%
06/22/2026
Imogen Mansfield
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
212,00 US$
+49,1%
05/11/2026
Imogen Mansfield
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
212,00 US$
+49,1%
05/11/2026
Lucas Servera
Truist Financial
Hold
Maintained
-
-
05/05/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Sell
Initiated
200,00 US$
+40,6%
03/31/2026
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,07 US$ / 1,04 US$
+2,69%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
901,62 Tr / 903,77 Tr
-0,24%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
866,29 Tr
885,84 Tr
860,22 Tr
901,62 Tr
Giá vốn hàng bán
677,29 Tr
698,57 Tr
662,85 Tr
699,32 Tr
Chi phí doanh thu
677,29 Tr
698,57 Tr
662,85 Tr
699,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,48 Tr
3,81 Tr
4,10 Tr
4,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,97 Tr
101,41 Tr
103,98 Tr
104,43 Tr
Chi phí hoạt động
94,44 Tr
105,22 Tr
108,08 Tr
108,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
771,74 Tr
803,79 Tr
770,93 Tr
807,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,55 Tr
82,06 Tr
89,29 Tr
93,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,21 Tr
13,65 Tr
407,00 N
-1,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
107,57 Tr
100,98 Tr
107,32 Tr
113,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,57 Tr
100,42 Tr
107,44 Tr
113,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,38 Tr
7,29 Tr
16,13 Tr
24,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,59%
7,22%
15,03%
21,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
82,11 Tr
92,99 Tr
91,07 Tr
89,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,48%
10,50%
10,59%
9,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,00
1,08
1,12
1,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,02 Tr
1,60 Tr
4,91 Tr
4,47 Tr
Chi phí lãi suất
-14,02 Tr
-10,45 Tr
-4,73 Tr
-5,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-8,85 Tr
181,00 N
-809,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,01 Tr
110,11 Tr
118,30 Tr
125,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-555,00 N
125,00 N
-2,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google