Finance

Danh sách
BWPT:IDX
Eagle High Plantations Tbk PT
99,00 IDR
-1,98%
(-2,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:22:20 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BWPT...
Mở
99 IDR
Cao
100 IDR
Thấp
98 IDR
Vốn hoá thị trường
3,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
199,33 Tr
Khối lượng
23,24 Tr
Chỉ số P/E
7,68
Cao nhất trong 52 tuần
193 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
60 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,53 T
Số nhân viên
777
Mở
99 IDR
Cao
100 IDR
Thấp
98 IDR
Vốn hoá thị trường
3,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
199,33 Tr
Khối lượng
23,24 Tr
Chỉ số P/E
7,68
Cao nhất trong 52 tuần
193 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
60 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,53 T
Số nhân viên
777
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eagle High Plantations, formerly known as BW Plantation, is an Indonesian company active in oil palm plantations and palm oil manufacturing. It is listed since 2009 on the Indonesia Stock Exchange as BWPT. Wikipedia
Giới thiệu về Eagle High Plantations Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên777
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,42 NT
1,56 NT
1,38 NT
1,88 NT
Giá vốn hàng bán
1,04 NT
1,12 NT
999,39 T
1,45 NT
Chi phí doanh thu
1,04 NT
1,12 NT
999,39 T
1,45 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,07 T
116,72 T
91,89 T
102,49 T
Chi phí hoạt động
95,07 T
116,72 T
91,89 T
102,49 T
Tổng chi phí hoạt động
1,14 NT
1,24 NT
1,09 NT
1,56 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
279,56 T
326,36 T
286,33 T
321,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-521,00 Tr
10,53 T
-19,10 T
-11,09 T
EBT bao gồm các mục bất thường
180,26 T
215,75 T
182,93 T
225,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,22 T
214,55 T
182,93 T
205,59 T
Chi phí thuế thu nhập
79,76 T
122,30 T
97,98 T
95,15 T
Thuế suất hiệu dụng
44,24%
56,68%
53,56%
42,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
99,56 T
90,27 T
76,41 T
134,78 T
Biên lợi nhuận ròng
7,02%
5,77%
5,55%
7,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
445,00 Tr
1,21 T
803,00 Tr
998,00 Tr
Chi phí lãi suất
-99,29 T
-123,53 T
-85,00 T
-105,88 T
Chi phí lãi suất ròng
-98,84 T
-122,32 T
-84,20 T
-104,88 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
573,47 T
363,81 T
448,89 T
481,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google