Finance

Danh sách
BWP:ASX
BWP Trust
3,52 AU$
+0,28%
(+0,0100) 1 ngày
21 thg 10, 16:10:17 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BWP...
Mở
3,52 AU$
Cao
3,56 AU$
Thấp
3,50 AU$
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
0,05 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,29
Cao nhất trong 52 tuần
4,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 AU$
EPS
0,56 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
785,45 Tr
Số nhân viên
14
Mở
3,52 AU$
Cao
3,56 AU$
Thấp
3,50 AU$
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
0,05 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,29
Cao nhất trong 52 tuần
4,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 AU$
EPS
0,56 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
785,45 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BWP Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,78 Tr
51,78 Tr
52,88 Tr
52,88 Tr
Giá vốn hàng bán
929,50 N
929,50 N
-
-
Chi phí doanh thu
929,50 N
929,50 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,61 Tr
1,61 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Chi phí hoạt động
5,88 Tr
5,88 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,81 Tr
6,81 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,97 Tr
44,97 Tr
46,69 Tr
46,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-157,00 N
-157,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
110,98 Tr
110,98 Tr
93,42 Tr
93,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,42 Tr
34,42 Tr
35,70 Tr
35,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,50 N
84,50 N
115,50 N
115,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,08%
0,08%
0,12%
0,12%
Chi phí hoạt động khác
4,27 Tr
4,27 Tr
4,25 Tr
4,25 Tr
Thu nhập ròng
113,09 Tr
113,09 Tr
91,10 Tr
91,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
218,41%
218,41%
172,28%
172,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,39 Tr
-10,39 Tr
-10,98 Tr
-10,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,39 Tr
-10,39 Tr
-10,98 Tr
-10,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google