Finance

Danh sách
BWM:SGX
Zheneng Jinjiang Environment Hldg Co Ltd
0,69 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:59:06 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BWM...
Mở
0,69 SGD
Cao
0,69 SGD
Thấp
0,68 SGD
Vốn hoá thị trường
996,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
184,37 N
Khối lượng
415,80 N
Chỉ số P/E
6,32
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 SGD
EPS
0,11 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,69 SGD
Cao
0,69 SGD
Thấp
0,68 SGD
Vốn hoá thị trường
996,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
184,37 N
Khối lượng
415,80 N
Chỉ số P/E
6,32
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 SGD
EPS
0,11 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zheneng Jinjiang Environment Hldg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,51 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webznjjhj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
981,51 Tr
981,51 Tr
1,02 T
1,02 T
Giá vốn hàng bán
631,93 Tr
631,93 Tr
636,13 Tr
636,13 Tr
Chi phí doanh thu
631,93 Tr
631,93 Tr
636,13 Tr
636,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,96 Tr
70,96 Tr
62,44 Tr
62,44 Tr
Chi phí hoạt động
68,76 Tr
68,76 Tr
62,44 Tr
62,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
700,69 Tr
700,69 Tr
698,58 Tr
698,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
280,82 Tr
280,82 Tr
319,28 Tr
319,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,89 Tr
33,89 Tr
44,33 Tr
44,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
248,23 Tr
248,23 Tr
276,27 Tr
276,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
248,30 Tr
248,30 Tr
276,27 Tr
276,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,36 Tr
48,36 Tr
57,67 Tr
57,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,48%
19,48%
20,87%
20,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
196,38 Tr
196,38 Tr
213,09 Tr
213,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,01%
20,01%
20,94%
20,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,66 Tr
10,66 Tr
6,84 Tr
6,84 Tr
Chi phí lãi suất
-76,88 Tr
-76,88 Tr
-80,38 Tr
-80,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,22 Tr
-66,22 Tr
-73,54 Tr
-73,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
481,46 Tr
481,46 Tr
541,30 Tr
541,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
111,50 N
111,50 N
-7,00 N
-7,00 N
Các ứng dụng của Google