Finance

Danh sách
Tại sao BWG giảm 4,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
BWG:BKK
Better World Green PCL
0,21 ฿
-4,55%
(-0,010) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BWG...
Mở
0,22 ฿
Cao
0,22 ฿
Thấp
0,21 ฿
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,88 Tr
Khối lượng
21,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,38 T
Số nhân viên
185
Mở
0,22 ฿
Cao
0,22 ฿
Thấp
0,21 ฿
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,88 Tr
Khối lượng
21,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,38 T
Số nhân viên
185
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Better World Green PCL
Giám đốc điều hànhSuwat Luengviriya
Số nhân viên185
Ngày thành lập23 thg 7, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webbwg.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
715,56 Tr
768,14 Tr
679,80 Tr
750,79 Tr
Giá vốn hàng bán
491,81 Tr
537,95 Tr
492,82 Tr
574,57 Tr
Chi phí doanh thu
491,81 Tr
537,95 Tr
492,82 Tr
574,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,94 Tr
111,77 Tr
91,46 Tr
131,57 Tr
Chi phí hoạt động
121,14 Tr
102,90 Tr
85,85 Tr
125,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
612,94 Tr
640,85 Tr
578,67 Tr
700,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,62 Tr
127,29 Tr
101,13 Tr
50,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
627,72 Tr
92,09 Tr
84,15 Tr
31,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,26 Tr
92,09 Tr
84,15 Tr
31,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,41 Tr
-1,50 Tr
9,66 Tr
-3,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,16%
-1,62%
11,48%
-12,34%
Chi phí hoạt động khác
-5,81 Tr
-8,87 Tr
-5,61 Tr
-5,81 Tr
Thu nhập ròng
340,95 Tr
64,73 Tr
47,30 Tr
11,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,65%
8,43%
6,96%
1,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-44,36 Tr
-35,21 Tr
-16,98 Tr
-18,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,36 Tr
-35,21 Tr
-16,98 Tr
-18,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
230,42 Tr
262,70 Tr
221,97 Tr
174,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
738,00 N
-1,39 Tr
-
64,00 N
Các ứng dụng của Google