Finance

Beta
Danh sách
BWFG:NASDAQ
Bankwell Financial Group Inc
55,75 US$
+0,80%
(+0,44) 1 ngày
10 thg 6, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BWFG...
Mở
55,73 US$
Cao
56,40 US$
Thấp
53,89 US$
Vốn hoá thị trường
444,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,39 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,19
Cao nhất trong 52 tuần
56,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,85 US$
EPS
4,98 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,97 Tr
Số nhân viên
167
Mở
55,73 US$
Cao
56,40 US$
Thấp
53,89 US$
Vốn hoá thị trường
444,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,39 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,19
Cao nhất trong 52 tuần
56,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,85 US$
EPS
4,98 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,97 Tr
Số nhân viên
167
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BWFG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BWFG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 55,75 US$
58,00 US$ (+4,04%)
Trung bình
58,00 US$ (+4,04%)
Thấp nhất
58,00 US$ (+4,04%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Bankwell Financial Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên167
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhNew Canaan, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
26,36 Tr
28,11 Tr
29,71 Tr
31,26 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,92 Tr
12,98 Tr
13,03 Tr
15,13 Tr
Chi phí hoạt động
13,86 Tr
14,02 Tr
14,86 Tr
16,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,86 Tr
14,02 Tr
14,86 Tr
16,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,50 Tr
14,09 Tr
14,85 Tr
14,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-684,00 N
-610,00 N
-612,00 N
-543,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,81 Tr
13,48 Tr
14,24 Tr
14,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,81 Tr
13,48 Tr
14,24 Tr
14,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,72 Tr
3,40 Tr
5,09 Tr
3,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,07%
25,23%
35,77%
21,53%
Chi phí hoạt động khác
941,00 N
1,04 Tr
1,83 Tr
1,21 Tr
Thu nhập ròng
9,09 Tr
10,08 Tr
9,14 Tr
11,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,48%
35,85%
30,78%
36,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,15
1,27
1,15
1,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,08 Tr
-1,37 Tr
-2,26 Tr
-2,42 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu