Finance

Danh sách
BWERY:OTCMKTS
BW Energy American Depository Receipts Representing 10 Ord Shs
59,25 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 8, 09:58:55 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BWERY...
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
83,00
Cao nhất trong 52 tuần
65,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,75 US$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,84 Tr
Số nhân viên
705
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
83,00
Cao nhất trong 52 tuần
65,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,75 US$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,84 Tr
Số nhân viên
705
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BW Energy American Depository Receipts Representing 10 Ord Shs
Giám đốc điều hànhCarl Krogh Arnet
Số nhân viên705
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbwenergy.no
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,60 Tr
113,50 Tr
172,30 Tr
332,50 Tr
Giá vốn hàng bán
103,60 Tr
86,70 Tr
61,40 Tr
155,70 Tr
Chi phí doanh thu
103,60 Tr
86,70 Tr
61,40 Tr
155,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
51,70 Tr
25,60 Tr
48,50 Tr
106,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
155,30 Tr
112,30 Tr
109,90 Tr
262,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,30 Tr
1,20 Tr
62,40 Tr
70,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
5,90 Tr
-2,40 Tr
-1,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,50 Tr
-4,60 Tr
54,40 Tr
64,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,50 Tr
-9,40 Tr
54,40 Tr
64,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,40 Tr
-7,90 Tr
21,80 Tr
20,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,38%
171,74%
40,07%
31,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-10,30 Tr
-400,00 N
36,20 Tr
Thu nhập ròng
20,10 Tr
3,30 Tr
32,60 Tr
43,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,07%
2,91%
18,92%
13,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,01
0,13
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
2,30 Tr
2,00 Tr
2,40 Tr
Chi phí lãi suất
-3,80 Tr
-13,40 Tr
-7,60 Tr
-7,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-800,00 N
-11,10 Tr
-5,60 Tr
-5,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,70 Tr
35,90 Tr
48,90 Tr
70,10 Tr
EBITDA
96,10 Tr
8,20 Tr
114,10 Tr
128,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google