Finance

Danh sách
BW:NYSE
Babcock & Wilcox Enterprises Inc
5,46 US$
-0,73%
(-0,040) 1 ngày
5,47 US$
+0,24% (+0,013)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BW...
Mở
5,63 US$
Cao
5,63 US$
Thấp
5,35 US$
Vốn hoá thị trường
813,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,08 Tr
Khối lượng
3,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,06 US$
EPS
-0,18 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,63 US$
Cao
5,63 US$
Thấp
5,35 US$
Vốn hoá thị trường
813,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,08 Tr
Khối lượng
3,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,06 US$
EPS
-0,18 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Babcock & Wilcox Enterprises, Inc. is an American energy technology and service provider that is active and has operations in many international markets with its headquarters in Akron, Ohio. Historically, the company is best known for their steam boilers. Wikipedia
Giới thiệu về Babcock & Wilcox Enterprises Inc
Giám đốc điều hànhKenneth Young
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập1867
Trụ sở chínhAkron, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vựccapital good
Trang webbabcock.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BW trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BW trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 5,46 US$
23,00 US$ (+321,25%)
Trung bình
21,50 US$ (+293,77%)
Thấp nhất
20,00 US$ (+266,30%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jeff Grampp
Northland Securities
Buy
Maintained
23,00 US$
+321,2%
09/10/2026
Sean Milligan
Needham
Buy
Initiated
20,00 US$
+266,3%
08/31/2026
Aaron Spychalla
Craig-Hallum
Buy
Maintained
-
-
07/13/2026
Robert Brown
Lake Street
Buy
Maintained
25,00 US$
+357,9%
05/11/2026
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,07 US$ / 0,03 US$
+179,60%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
319,72 Tr / 196,97 Tr
+62,32%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,01 Tr
138,80 Tr
214,41 Tr
319,72 Tr
Giá vốn hàng bán
111,87 Tr
105,90 Tr
170,96 Tr
273,08 Tr
Chi phí doanh thu
111,87 Tr
105,90 Tr
170,96 Tr
273,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
303,00 N
-144,00 N
803,00 N
619,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,56 Tr
34,12 Tr
43,95 Tr
33,27 Tr
Chi phí hoạt động
30,87 Tr
33,97 Tr
44,75 Tr
33,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,74 Tr
139,88 Tr
215,71 Tr
306,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,27 Tr
-1,07 Tr
-1,30 Tr
12,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-151,00 N
-672,00 N
-70,30 Tr
5,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,31 Tr
-9,04 Tr
-75,47 Tr
13,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,49 Tr
-8,65 Tr
-75,51 Tr
13,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,03 Tr
1,41 Tr
4,15 Tr
-1,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-78,23%
-15,57%
-5,50%
-8,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,09 Tr
9,25 Tr
-76,94 Tr
14,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,55%
6,66%
-35,89%
4,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
0,02
-0,01
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
356,00 N
353,00 N
640,00 N
750,00 N
Chi phí lãi suất
-8,50 Tr
-7,00 Tr
-4,45 Tr
-5,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,14 Tr
-6,64 Tr
-3,81 Tr
-4,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,22 Tr
1,31 Tr
1,20 Tr
15,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-52,61 Tr
-16,78 Tr
-2,75 Tr
553,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google