Finance

Danh sách
Tại sao BW-A tăng 3,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
BW-A:NYSE
Babcock & Wilcox Enterprises Inc Preferred Shares
17,95 US$
+3,46%
(+0,60) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BW-A...
Mở
17,68 US$
Cao
18,45 US$
Thấp
17,37 US$
Vốn hoá thị trường
738,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,61 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,05 US$
EPS
-0,18 US$
Beta
1,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,68 US$
Cao
18,45 US$
Thấp
17,37 US$
Vốn hoá thị trường
738,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,61 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,05 US$
EPS
-0,18 US$
Beta
1,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Babcock & Wilcox Enterprises, Inc. is an American energy technology and service provider that is active and has operations in many international markets with its headquarters in Akron, Ohio. Historically, the company is best known for their steam boilers. Wikipedia
Giới thiệu về Babcock & Wilcox Enterprises Inc Preferred Shares
Giám đốc điều hànhKenneth Young
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập1867
Trụ sở chínhAkron, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vựccapital good
Trang webbabcock.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,01 Tr
138,80 Tr
214,41 Tr
319,72 Tr
Giá vốn hàng bán
111,87 Tr
105,90 Tr
170,96 Tr
273,08 Tr
Chi phí doanh thu
111,87 Tr
105,90 Tr
170,96 Tr
273,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
303,00 N
-144,00 N
803,00 N
619,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,56 Tr
34,12 Tr
43,95 Tr
33,27 Tr
Chi phí hoạt động
30,87 Tr
33,97 Tr
44,75 Tr
33,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,74 Tr
139,88 Tr
215,71 Tr
306,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,27 Tr
-1,07 Tr
-1,30 Tr
12,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-151,00 N
-672,00 N
-70,30 Tr
5,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,31 Tr
-9,04 Tr
-75,47 Tr
13,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,49 Tr
-8,65 Tr
-75,51 Tr
13,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,03 Tr
1,41 Tr
4,15 Tr
-1,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-78,23%
-15,57%
-5,50%
-8,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,09 Tr
9,25 Tr
-76,94 Tr
14,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,55%
6,66%
-35,89%
4,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
0,02
-0,01
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
356,00 N
353,00 N
640,00 N
750,00 N
Chi phí lãi suất
-8,50 Tr
-7,00 Tr
-4,45 Tr
-5,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,14 Tr
-6,64 Tr
-3,81 Tr
-4,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,22 Tr
1,31 Tr
1,20 Tr
15,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-52,61 Tr
-16,78 Tr
-2,75 Tr
553,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google