Finance

Danh sách
Tại sao BVXP tăng 5,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
BVXP:LON
Bioventix PLC
1.844,50 GBX
+5,40%
(+94,50) 1 ngày
9 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BVXP...
Mở
1.800,00 GBX
Cao
1.850,00 GBX
Thấp
1.700,00 GBX
Vốn hoá thị trường
95,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,69 N
Khối lượng
18,50 N
Cổ tức
8,13%
Cổ tức hằng quý
37,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
2.500,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.300,00 GBX
EPS
1,41 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,22 Tr
Số nhân viên
12
Mở
1.800,00 GBX
Cao
1.850,00 GBX
Thấp
1.700,00 GBX
Vốn hoá thị trường
95,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,69 N
Khối lượng
18,50 N
Cổ tức
8,13%
Cổ tức hằng quý
37,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
2.500,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.300,00 GBX
EPS
1,41 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,22 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bioventix PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbioventix.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
3,19 Tr
3,19 Tr
3,08 Tr
3,08 Tr
Giá vốn hàng bán
217,06 N
217,06 N
256,68 N
256,68 N
Chi phí doanh thu
217,06 N
217,06 N
256,68 N
256,68 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-68,65 N
-68,65 N
-75,97 N
-75,97 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
491,83 N
491,83 N
518,74 N
518,74 N
Chi phí hoạt động
445,42 N
445,42 N
465,14 N
465,14 N
Tổng chi phí hoạt động
662,48 N
662,48 N
721,81 N
721,81 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,53 Tr
2,53 Tr
2,36 Tr
2,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,52 Tr
2,52 Tr
2,43 Tr
2,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,52 Tr
2,52 Tr
2,43 Tr
2,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
618,74 N
618,74 N
612,98 N
612,98 N
Thuế suất hiệu dụng
24,51%
24,51%
25,27%
25,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,91 Tr
1,91 Tr
1,81 Tr
1,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
59,72%
59,72%
58,86%
58,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,49 N
42,49 N
35,07 N
35,07 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
42,49 N
42,49 N
35,07 N
35,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,55 Tr
2,55 Tr
2,37 Tr
2,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google