Finance

Danh sách
BVSAN:IST
Bulbuloglu Vinc Sanayi ve Ticaret AS
67,40 TRY
-1,89%
(-1,30) 1 ngày
14 thg 10, 14:25:58 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BVSAN...
Mở
68,80 TRY
Cao
69,40 TRY
Thấp
66,50 TRY
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
162,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
165,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
66,50 TRY
EPS
-0,83 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,60 Tr
Số nhân viên
480
Mở
68,80 TRY
Cao
69,40 TRY
Thấp
66,50 TRY
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
162,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
165,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
66,50 TRY
EPS
-0,83 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,60 Tr
Số nhân viên
480
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bulbuloglu Vinc Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên480
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbvs.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
711,94 Tr
1,59 T
488,65 Tr
520,77 Tr
Giá vốn hàng bán
520,08 Tr
1,21 T
366,03 Tr
432,78 Tr
Chi phí doanh thu
520,08 Tr
1,21 T
366,03 Tr
432,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,68 Tr
133,53 Tr
128,73 Tr
103,79 Tr
Chi phí hoạt động
72,10 Tr
128,67 Tr
88,09 Tr
146,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
592,18 Tr
1,34 T
454,12 Tr
578,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,76 Tr
252,68 Tr
34,53 Tr
-58,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
321,13 Tr
-63,93 Tr
-150,73 Tr
279,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
410,88 Tr
177,29 Tr
-165,90 Tr
63,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
411,74 Tr
177,15 Tr
-167,80 Tr
72,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
423,80 Tr
109,80 Tr
-42,35 Tr
14,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
103,14%
61,94%
25,53%
23,14%
Chi phí hoạt động khác
34,43 Tr
-4,86 Tr
-40,65 Tr
42,32 Tr
Thu nhập ròng
27,53 Tr
21,90 Tr
-116,58 Tr
54,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,87%
1,38%
-23,86%
10,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,78 Tr
37,14 Tr
719,73 N
23,50 Tr
Chi phí lãi suất
-62,21 Tr
-
-1,32 Tr
-59,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,43 Tr
37,14 Tr
-604,24 N
-35,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
147,28 Tr
276,94 Tr
59,40 Tr
-29,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
4,22 Tr
Các ứng dụng của Google