Finance

Danh sách
BVHMY:OTCMKTS
Vistry Group ADR
3,01 US$
+1,69%
(+0,050) 1 ngày
12 thg 10, 13:39:20 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BVHMY...
Mở
3,00 US$
Cao
3,07 US$
Thấp
3,00 US$
Vốn hoá thị trường
703,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 N
Khối lượng
43,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,87 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
318,06 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
3,00 US$
Cao
3,07 US$
Thấp
3,00 US$
Vốn hoá thị trường
703,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 N
Khối lượng
43,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,87 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
318,06 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vistry Group PLC, formerly Bovis Homes Group PLC, is a British home construction company based in Kings Hill, England. Bovis Homes completed a deal to acquire Galliford Try's housing arm in January 2020, renaming the combined business Vistry. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. It is one of the biggest housebuilders in the UK. Vistry issued three profit warnings in late 2024, and was removed from the FTSE 100 share index. Wikipedia
Giới thiệu về Vistry Group ADR
Giám đốc điều hànhGreg Fitzgerald | Greg Fitzgerald
Số nhân viên4,41 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chínhKings Hill, Kent, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
989,05 Tr
989,05 Tr
709,10 Tr
709,10 Tr
Giá vốn hàng bán
872,75 Tr
872,75 Tr
710,60 Tr
710,60 Tr
Chi phí doanh thu
872,75 Tr
872,75 Tr
710,60 Tr
710,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,15 Tr
56,15 Tr
51,90 Tr
51,90 Tr
Chi phí hoạt động
29,65 Tr
29,65 Tr
34,10 Tr
34,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
902,40 Tr
902,40 Tr
744,70 Tr
744,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,65 Tr
86,65 Tr
-35,60 Tr
-35,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
77,65 Tr
77,65 Tr
-330,65 Tr
-330,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,55 Tr
82,55 Tr
-51,40 Tr
-51,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,30 Tr
24,30 Tr
-27,15 Tr
-27,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,29%
31,29%
8,21%
8,21%
Chi phí hoạt động khác
-36,40 Tr
-36,40 Tr
-27,70 Tr
-27,70 Tr
Thu nhập ròng
53,35 Tr
53,35 Tr
-303,50 Tr
-303,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,39%
5,39%
-42,80%
-42,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,55 Tr
12,55 Tr
10,10 Tr
10,10 Tr
Chi phí lãi suất
-21,05 Tr
-21,05 Tr
-23,75 Tr
-23,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,50 Tr
-8,50 Tr
-13,65 Tr
-13,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,90 Tr
89,90 Tr
-16,45 Tr
-16,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google