Trang chủBVGG • TLV
add
Bait Ve Gag Real Estate Development Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
639,20 ILA
Mức chênh lệch một ngày
631,00 ILA - 696,30 ILA
Phạm vi một năm
578,20 ILA - 897,10 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
348,29 Tr ILS
Số lượng trung bình
7,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,58 Tr | 26,75% |
Chi phí hoạt động | 9,18 Tr | -11,73% |
Thu nhập ròng | -692,00 N | 73,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,60 | 79,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,43 Tr | 66,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,82 Tr | 109,02% |
Tổng tài sản | 751,41 Tr | 79,40% |
Tổng nợ | 509,92 Tr | 207,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 241,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -692,00 N | 73,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,59 Tr | 81,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,46 Tr | -349,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,32 Tr | -75,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -728,00 N | -108,22% |
Dòng tiền tự do | -46,72 Tr | 62,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
36