Finance

Danh sách
BVG:BKK
BlueVenture Group PCL
1,54 ฿
-1,91%
(-0,030) 1 ngày
2 thg 10, 10:49:21 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BVG...
Mở
1,57 ฿
Cao
1,57 ฿
Thấp
1,54 ฿
Vốn hoá thị trường
693,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
152,82 N
Khối lượng
197,00 N
Cổ tức
5,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,96
Cao nhất trong 52 tuần
2,14 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,53 ฿
EPS
0,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,00 Tr
Số nhân viên
116
Mở
1,57 ฿
Cao
1,57 ฿
Thấp
1,54 ฿
Vốn hoá thị trường
693,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
152,82 N
Khối lượng
197,00 N
Cổ tức
5,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,96
Cao nhất trong 52 tuần
2,14 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,53 ฿
EPS
0,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,00 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BlueVenture Group PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập22 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
148,70 Tr
143,63 Tr
133,91 Tr
128,02 Tr
Giá vốn hàng bán
80,21 Tr
78,10 Tr
74,70 Tr
73,25 Tr
Chi phí doanh thu
80,21 Tr
78,10 Tr
74,70 Tr
73,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,29 Tr
49,68 Tr
44,71 Tr
43,31 Tr
Chi phí hoạt động
46,12 Tr
49,18 Tr
44,96 Tr
43,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
126,33 Tr
127,27 Tr
119,66 Tr
117,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,37 Tr
16,35 Tr
14,25 Tr
10,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
22,65 Tr
17,99 Tr
15,33 Tr
11,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,65 Tr
17,99 Tr
15,33 Tr
11,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,86 Tr
3,76 Tr
3,27 Tr
2,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,45%
20,93%
21,36%
20,63%
Chi phí hoạt động khác
-41,80 N
71,08 N
-103,55 N
118,93 N
Thu nhập ròng
17,79 Tr
14,22 Tr
12,06 Tr
9,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,97%
9,90%
9,00%
7,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,62 Tr
1,77 Tr
1,21 Tr
1,14 Tr
Chi phí lãi suất
-157,61 N
-141,44 N
-125,18 N
-124,46 N
Chi phí lãi suất ròng
1,47 Tr
1,62 Tr
1,09 Tr
1,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,11 Tr
20,97 Tr
18,65 Tr
15,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,43 N
-1,00
128,24 N
11,88 N
Các ứng dụng của Google