Finance

Danh sách
Tại sao BVCL giảm 3,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
BVCL:NSE
Barak Valley Cements Ltd
41,70 ₹
-3,07%
(-1,32) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BVCL...
Mở
43,02 ₹
Cao
43,92 ₹
Thấp
41,33 ₹
Vốn hoá thị trường
921,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,07 N
Khối lượng
18,67 N
Chỉ số P/E
45,05
Cao nhất trong 52 tuần
54,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,20 ₹
EPS
0,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,16 Tr
Số nhân viên
294
Mở
43,02 ₹
Cao
43,92 ₹
Thấp
41,33 ₹
Vốn hoá thị trường
921,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,07 N
Khối lượng
18,67 N
Chỉ số P/E
45,05
Cao nhất trong 52 tuần
54,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,20 ₹
EPS
0,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,16 Tr
Số nhân viên
294
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Barak Valley Cements Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên294
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
473,52 Tr
476,51 Tr
596,47 Tr
608,71 Tr
Giá vốn hàng bán
142,98 Tr
130,30 Tr
294,24 Tr
249,38 Tr
Chi phí doanh thu
142,98 Tr
130,30 Tr
294,24 Tr
249,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,35 Tr
71,79 Tr
82,70 Tr
56,44 Tr
Chi phí hoạt động
320,98 Tr
353,00 Tr
280,44 Tr
310,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
463,97 Tr
483,30 Tr
574,68 Tr
559,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,55 Tr
-6,78 Tr
21,79 Tr
49,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,82 Tr
2,01 Tr
-6,44 Tr
1,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,86 Tr
-19,01 Tr
21,52 Tr
40,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,86 Tr
-19,01 Tr
21,76 Tr
40,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,68 Tr
4,06 Tr
6,99 Tr
10,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
163,27%
-21,38%
32,48%
24,88%
Chi phí hoạt động khác
255,09 Tr
267,90 Tr
183,84 Tr
241,81 Tr
Thu nhập ròng
-1,81 Tr
-23,07 Tr
14,52 Tr
30,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,38%
-4,84%
2,43%
5,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,50 Tr
-14,23 Tr
-
-9,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,50 Tr
-14,23 Tr
6,42 Tr
-9,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,55 Tr
13,31 Tr
13,90 Tr
11,79 Tr
EBITDA
22,71 Tr
8,02 Tr
35,17 Tr
62,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google