Finance

Danh sách
Tại sao BUVA tăng 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
BUVA:IDX
Bukit Uluwatu Villa Tbk PT
590,00 IDR
+2,61%
(+15,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:14:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BUVA...
Mở
575 IDR
Cao
600 IDR
Thấp
555 IDR
Vốn hoá thị trường
14,52 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
88,60 Tr
Khối lượng
67,98 Tr
Chỉ số P/E
274,61
Cao nhất trong 52 tuần
2.320 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
535 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,62 T
Số nhân viên
496
Mở
575 IDR
Cao
600 IDR
Thấp
555 IDR
Vốn hoá thị trường
14,52 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
88,60 Tr
Khối lượng
67,98 Tr
Chỉ số P/E
274,61
Cao nhất trong 52 tuần
2.320 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
535 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,62 T
Số nhân viên
496
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bukit Uluwatu Villa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên496
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbuvagroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,59 T
86,88 T
64,13 T
109,82 T
Giá vốn hàng bán
44,06 T
31,77 T
29,10 T
38,83 T
Chi phí doanh thu
44,06 T
31,77 T
29,10 T
38,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,02 T
47,07 T
35,08 T
40,06 T
Chi phí hoạt động
41,49 T
50,69 T
35,46 T
43,16 T
Tổng chi phí hoạt động
85,55 T
82,46 T
64,56 T
81,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,04 T
4,42 T
-431,99 Tr
27,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
27,74 T
-6,36 T
-7,57 T
19,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,74 T
-3,13 T
-7,57 T
19,44 T
Chi phí thuế thu nhập
61,80 Tr
2,95 T
398,26 Tr
3,05 T
Thuế suất hiệu dụng
0,22%
-46,39%
-5,26%
15,70%
Chi phí hoạt động khác
1,47 T
3,62 T
375,57 Tr
3,10 T
Thu nhập ròng
27,46 T
-9,39 T
-8,25 T
16,39 T
Biên lợi nhuận ròng
22,40%
-10,81%
-12,87%
14,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
309,01 Tr
979,67 Tr
1,99 T
8,44 T
Chi phí lãi suất
-10,45 T
-9,71 T
-9,43 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-10,14 T
-8,73 T
-7,44 T
8,44 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,22 T
15,06 T
10,24 T
38,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google