Finance

Danh sách
BUTTERFLY:NSE
Butterfly Gandhimathi Appliances Ltd
544,00 ₹
+0,29%
(+1,55) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BUTTERFLY...
Mở
547,00 ₹
Cao
549,45 ₹
Thấp
535,00 ₹
Vốn hoá thị trường
9,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,15 N
Khối lượng
9,26 N
Chỉ số P/E
20,23
Cao nhất trong 52 tuần
823,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
522,25 ₹
EPS
26,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
547,00 ₹
Cao
549,45 ₹
Thấp
535,00 ₹
Vốn hoá thị trường
9,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,15 N
Khối lượng
9,26 N
Chỉ số P/E
20,23
Cao nhất trong 52 tuần
823,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
522,25 ₹
EPS
26,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Butterfly Gandhimathi Appliances Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,93 T
2,45 T
2,18 T
2,14 T
Giá vốn hàng bán
1,82 T
1,50 T
1,46 T
1,26 T
Chi phí doanh thu
1,82 T
1,50 T
1,46 T
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
305,63 Tr
315,04 Tr
1,02 T
318,11 Tr
Chi phí hoạt động
888,25 Tr
808,69 Tr
590,57 Tr
787,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
2,31 T
2,05 T
2,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
218,44 Tr
140,06 Tr
131,71 Tr
89,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,32 Tr
24,15 Tr
-51,12 Tr
32,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
227,25 Tr
145,02 Tr
153,59 Tr
119,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
227,25 Tr
160,94 Tr
102,22 Tr
119,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,28 Tr
37,34 Tr
39,19 Tr
30,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,21%
25,75%
25,52%
25,48%
Chi phí hoạt động khác
523,14 Tr
432,11 Tr
-493,33 Tr
408,24 Tr
Thu nhập ròng
169,97 Tr
107,68 Tr
114,40 Tr
88,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,80%
4,40%
5,24%
4,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,52 Tr
-3,27 Tr
-2,44 Tr
-2,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,52 Tr
-3,27 Tr
19,02 Tr
-2,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
59,49 Tr
61,53 Tr
65,07 Tr
60,93 Tr
EBITDA
274,89 Tr
184,04 Tr
173,71 Tr
131,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google