Finance

Danh sách
Tại sao BURVA giảm 9,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
BURVA:IST
Burcelik Vana Sanayi ve Ticaret A.S.
388,75 TRY
-9,96%
(-43,00) 1 ngày
29 thg 9, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BURVA...
Mở
431,50 TRY
Cao
431,50 TRY
Thấp
388,75 TRY
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,89 N
Khối lượng
9,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.350,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
117,00 TRY
EPS
-4,81 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,35 Tr
Số nhân viên
11
Mở
431,50 TRY
Cao
431,50 TRY
Thấp
388,75 TRY
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,89 N
Khối lượng
9,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.350,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
117,00 TRY
EPS
-4,81 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,35 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Burcelik Vana Sanayi ve Ticaret A.S.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,02 Tr
86,94 Tr
91,15 Tr
85,29 Tr
Giá vốn hàng bán
24,14 Tr
78,85 Tr
78,70 Tr
80,35 Tr
Chi phí doanh thu
24,14 Tr
78,85 Tr
78,70 Tr
80,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,40 Tr
19,83 Tr
12,67 Tr
13,12 Tr
Chi phí hoạt động
13,59 Tr
20,77 Tr
12,36 Tr
12,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,73 Tr
99,62 Tr
91,07 Tr
92,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,71 Tr
-12,68 Tr
81,87 N
-7,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
222,74 N
860,63 N
1,29 Tr
3,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,01 Tr
-13,43 Tr
506,38 N
-6,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,01 Tr
-13,43 Tr
506,38 N
-6,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
300,27 N
-4,76 Tr
2,43 Tr
-4,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,00%
35,41%
480,23%
71,68%
Chi phí hoạt động khác
-815,15 N
938,43 N
-309,79 N
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
-15,31 Tr
-8,67 Tr
-1,93 Tr
-1,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-66,51%
-9,98%
-2,11%
-2,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,53 N
39,66 N
647,30 N
333,40 N
Chi phí lãi suất
-505,95 N
-548,96 N
-540,81 N
-1,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-461,43 N
-509,31 N
106,49 N
-784,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,82 Tr
-10,73 Tr
1,87 Tr
-5,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google