Finance

Danh sách
BUOU:SGX
Frasers Logistics & Commercial Trust
0,88 SGD
+0,57%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 09:50:58 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BUOU...
Mở
0,88 SGD
Cao
0,89 SGD
Thấp
0,88 SGD
Vốn hoá thị trường
3,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,76 Tr
Khối lượng
1,09 Tr
Cổ tức
6,58%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,85
Cao nhất trong 52 tuần
1,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,81 T
Số nhân viên
22
Mở
0,88 SGD
Cao
0,89 SGD
Thấp
0,88 SGD
Vốn hoá thị trường
3,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,76 Tr
Khối lượng
1,09 Tr
Cổ tức
6,58%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,85
Cao nhất trong 52 tuần
1,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,81 T
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Frasers Logistics & Commercial Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
119,58 Tr
119,58 Tr
119,45 Tr
119,45 Tr
Giá vốn hàng bán
42,64 Tr
42,64 Tr
41,69 Tr
41,69 Tr
Chi phí doanh thu
42,64 Tr
42,64 Tr
41,69 Tr
41,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,92 Tr
1,92 Tr
1,10 Tr
1,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,92 Tr
1,92 Tr
1,10 Tr
1,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
44,56 Tr
44,56 Tr
42,79 Tr
42,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,02 Tr
75,02 Tr
76,67 Tr
76,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,13 Tr
-1,13 Tr
1,09 Tr
1,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,59 Tr
72,59 Tr
56,24 Tr
56,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,06 Tr
54,06 Tr
56,24 Tr
56,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,57 Tr
7,57 Tr
10,77 Tr
10,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,43%
10,43%
19,15%
19,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,36 Tr
62,36 Tr
44,10 Tr
44,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
52,15%
52,15%
36,92%
36,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,43 Tr
3,43 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Chi phí lãi suất
-24,80 Tr
-24,80 Tr
-21,14 Tr
-21,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,37 Tr
-21,37 Tr
-19,20 Tr
-19,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,02 Tr
75,02 Tr
76,67 Tr
76,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-90,00 N
-90,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google