Finance

Danh sách
Tại sao BUMI giảm 4,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
BUMI:IDX
Bumi Resources Tbk PT
157,00 IDR
-4,85%
(-8,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:59 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BUMI...
Mở
163 IDR
Cao
163 IDR
Thấp
155 IDR
Vốn hoá thị trường
58,30 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 T
Khối lượng
2,80 T
Chỉ số P/E
27,42
Cao nhất trong 52 tuần
484 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
126 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
371,34 T
Số nhân viên
2 N
Mở
163 IDR
Cao
163 IDR
Thấp
155 IDR
Vốn hoá thị trường
58,30 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 T
Khối lượng
2,80 T
Chỉ số P/E
27,42
Cao nhất trong 52 tuần
484 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
126 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
371,34 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Bumi Resources Tbk is one of the largest mining companies in Indonesia and is structured as a holding company. In the 2012 Forbes Global 2000, Bumi Resources was ranked as the 1898th-largest public company in the world. It is the biggest producer of thermal coal in Indonesia and is majority owned by the Bakrie Group and Salim Group. Wikipedia
Giới thiệu về Bumi Resources Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập26 thg 6, 1973
Trụ sở chínhJakarta, Jakarta, Indonesia
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
449,09 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
359,37 Tr
387,47 Tr
417,66 Tr
449,09 Tr
Giá vốn hàng bán
307,02 Tr
302,03 Tr
335,94 Tr
386,61 Tr
Chi phí doanh thu
307,02 Tr
302,03 Tr
335,94 Tr
386,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,95 Tr
24,79 Tr
32,09 Tr
27,36 Tr
Chi phí hoạt động
23,92 Tr
29,30 Tr
35,25 Tr
30,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
330,94 Tr
331,33 Tr
371,19 Tr
416,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,43 Tr
56,14 Tr
46,47 Tr
32,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,93 Tr
-6,79 Tr
-1,08 Tr
-2,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,20 Tr
91,57 Tr
52,69 Tr
47,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,46 Tr
81,51 Tr
52,69 Tr
47,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,68 Tr
29,34 Tr
11,60 Tr
16,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,54%
32,04%
22,02%
34,29%
Chi phí hoạt động khác
3,64 Tr
4,02 Tr
2,72 Tr
2,21 Tr
Thu nhập ròng
9,00 Tr
51,60 Tr
24,15 Tr
34,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,50%
13,32%
5,78%
7,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,14
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
602,08 N
1,77 Tr
2,41 Tr
1,19 Tr
Chi phí lãi suất
-3,54 Tr
-11,68 Tr
-12,80 Tr
-15,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,94 Tr
-9,90 Tr
-10,39 Tr
-14,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
325,64 N
490,21 N
438,17 N
435,80 N
EBITDA
33,67 Tr
61,44 Tr
52,85 Tr
37,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google