Finance

Danh sách
Tại sao BULL tăng 5,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
BULL:IDX
Buana Lintas Lautan Tbk PT
330,00 IDR
+5,10%
(+16,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:04:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BULL...
Mở
314 IDR
Cao
334 IDR
Thấp
310 IDR
Vốn hoá thị trường
5,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
390,46 Tr
Khối lượng
160,15 Tr
Chỉ số P/E
3,92
Cao nhất trong 52 tuần
685 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
172 IDR
EPS
84 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,49 T
Số nhân viên
199
Mở
314 IDR
Cao
334 IDR
Thấp
310 IDR
Vốn hoá thị trường
5,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
390,46 Tr
Khối lượng
160,15 Tr
Chỉ số P/E
3,92
Cao nhất trong 52 tuần
685 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
172 IDR
EPS
84 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,49 T
Số nhân viên
199
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Buana Lintas Lautan Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên199
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbull.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,34 Tr
38,09 Tr
43,94 Tr
84,78 Tr
Giá vốn hàng bán
29,39 Tr
24,97 Tr
25,44 Tr
37,23 Tr
Chi phí doanh thu
29,39 Tr
24,97 Tr
25,44 Tr
37,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,61 Tr
2,58 Tr
2,08 Tr
2,81 Tr
Chi phí hoạt động
1,63 Tr
2,80 Tr
2,10 Tr
2,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,02 Tr
27,76 Tr
27,54 Tr
40,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,32 Tr
10,33 Tr
16,40 Tr
44,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-98,03 N
552,17 N
-45,39 N
-1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,14 Tr
12,06 Tr
14,79 Tr
45,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,14 Tr
11,97 Tr
14,79 Tr
42,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
487,48 N
460,09 N
545,80 N
1,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,48%
3,82%
3,69%
2,29%
Chi phí hoạt động khác
-2,00
1,00
-1,00
1,00
Thu nhập ròng
4,66 Tr
11,60 Tr
14,20 Tr
44,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,48%
30,46%
32,32%
52,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
59,94 N
-
42,81 N
Chi phí lãi suất
-2,89 Tr
-495,13 N
-2,13 Tr
-3,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,89 Tr
-435,19 N
-2,13 Tr
-3,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,48 N
216,45 N
17,87 N
105,56 N
EBITDA
11,00 Tr
15,16 Tr
21,57 Tr
49,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google