Finance

Danh sách
Tại sao BUKK giảm 10,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
BUKK:IDX
Bukaka Teknik Utama Tbk PT
840,00 IDR
-10,64%
(-100,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BUKK...
Mở
940 IDR
Cao
940 IDR
Thấp
800 IDR
Vốn hoá thị trường
2,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
61,05 N
Khối lượng
12,30 N
Chỉ số P/E
8,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.750 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
625 IDR
EPS
97 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,64 T
Số nhân viên
1 N
Mở
940 IDR
Cao
940 IDR
Thấp
800 IDR
Vốn hoá thị trường
2,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
61,05 N
Khối lượng
12,30 N
Chỉ số P/E
8,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.750 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
625 IDR
EPS
97 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,64 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bukaka Teknik Utama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập25 thg 10, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbukaka.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
693,05 T
-
867,80 T
1,40 NT
Giá vốn hàng bán
353,81 T
-
463,36 T
210,11 T
Chi phí doanh thu
353,81 T
-
463,36 T
210,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,97 T
-
96,95 T
96,66 T
Chi phí hoạt động
94,77 T
-
96,95 T
96,66 T
Tổng chi phí hoạt động
448,58 T
-
560,31 T
306,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
244,47 T
-
307,49 T
1,09 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,98 T
-
-26,45 T
1,79 T
EBT bao gồm các mục bất thường
276,10 T
-
105,23 T
161,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
273,73 T
-
105,26 T
162,81 T
Chi phí thuế thu nhập
16,44 T
-
10,66 T
9,78 T
Thuế suất hiệu dụng
5,95%
-
10,13%
6,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
259,54 T
-
81,18 T
140,07 T
Biên lợi nhuận ròng
37,45%
-
9,35%
10,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,42 T
-
16,18 T
-
Chi phí lãi suất
-12,91 T
-
-194,41 T
-287,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,50 T
-
-178,23 T
-287,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
264,92 T
-
322,10 T
1,13 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google